Cáp quang Vincap (Vinacap): Phân loại, thông số, ứng dụng và cách chọn

Nội dung chính

Cáp quang Vincap là từ khóa được nhiều khách hàng sử dụng khi tìm kiếm cáp quang thương hiệu Vinacap tại Việt Nam. Vinacap cung cấp nhiều dòng cáp phục vụ mạng viễn thông, FTTH, mạng LAN và các tuyến truyền dẫn ngoài trời.

Nếu đang tìm cáp quang Vincap, người mua nên xác định trước số sợi, loại cáp, môi trường lắp đặt và khoảng cách tuyến. Bạn có thể tham khảo danh mục cáp quang của IPNET để đối chiếu các dòng cáp đang cung cấp. Với nhu cầu cụ thể như 2FO, cần kiểm tra thêm cấu tạo, chuẩn sợi và kiểu lắp đặt.

Cáp quang không chỉ khác nhau ở số lượng sợi. Cấu trúc vỏ, phần tử chịu lực, ống lỏng, chuẩn sợi và môi trường sử dụng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công.

Cáp quang Vincap là gì?

Cáp quang Vincap

Cáp quang Vincap thường được dùng để chỉ các sản phẩm cáp quang của VINACAP. Đây là nhóm cáp được sử dụng trong hạ tầng truyền dẫn quang tại Việt Nam.

Tên gọi “Vincap” thường xuất hiện trong truy vấn tìm kiếm của khách hàng. Trong tài liệu và thông tin sản phẩm, thương hiệu được thể hiện dưới tên Vinacap hoặc VINACAP.

Cáp quang truyền dữ liệu bằng tín hiệu ánh sáng. Nhờ đặc tính này, cáp quang có khả năng truyền dữ liệu với tốc độ cao và khoảng cách xa.

Cáp cũng ít chịu ảnh hưởng của nhiễu điện từ hơn cáp đồng. Đây là một ưu điểm quan trọng khi xây dựng hạ tầng mạng và viễn thông.

Tùy thiết kế, cáp Vinacap có thể sử dụng cho tuyến treo, luồn cống, chôn trực tiếp hoặc các hệ thống thuê bao quang.

Cáp quang Vinacap có những loại nào?

Cáp quang Vinacap có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí.

Cách phân loại dễ sử dụng nhất là dựa vào môi trường lắp đặt và số lượng sợi.

Cáp quang Vinacap treo

Cáp quang treo được thiết kế để triển khai trên tuyến ngoài trời. Loại cáp này thường có phần tử chịu lực phù hợp với phương pháp treo.

Một số thiết kế sử dụng dây treo kim loại. Một số dòng khác sử dụng kết cấu phi kim loại.

Cáp treo phù hợp với tuyến cột, tuyến viễn thông và các công trình cần kéo cáp ngoài trời.

Khi chọn cáp treo, cần quan tâm đến khoảng vượt, tải trọng và phương pháp cố định cáp.

Cáp quang Vinacap luồn cống

Cáp quang luồn cống được thiết kế để đi trong hệ thống cống hoặc ống bảo vệ.

Cấu trúc thường ưu tiên khả năng chống ẩm và bảo vệ sợi quang. Một số dòng sử dụng ống lỏng để giảm tác động cơ học lên sợi.

Loại cáp này phù hợp với mạng đô thị, tuyến ngầm và hạ tầng viễn thông.

Khi thi công, cần kiểm tra bán kính uốn và lực kéo cho phép.

Cáp quang Vinacap chôn trực tiếp

Cáp chôn trực tiếp được thiết kế cho tuyến đặt dưới đất. Cấu trúc bảo vệ thường được tăng cường để chịu tác động cơ học.

Tùy model, cáp có thể sử dụng lớp gia cường hoặc lớp bảo vệ chống tác động từ môi trường.

Đây là lựa chọn phù hợp khi không thể sử dụng tuyến treo hoặc cống bảo vệ.

Cáp quang Vinacap thuê bao

Cáp thuê bao thường được sử dụng trong mạng truy nhập và FTTH.

Số lượng sợi thường không quá lớn. Thiết kế ưu tiên kích thước gọn và thuận tiện cho quá trình triển khai đến khách hàng.

Một số dòng 2FO dạng ống lỏng được sử dụng trong mạng truy nhập quang.

Cáp quang Vinacap 2FO là gì?

Cáp quang Vinacap 2FO là cáp có hai sợi quang.

FO là viết tắt của Fiber Optic. Vì vậy, 2FO tương đương với hai sợi quang hoặc hai core.

Đây là một quy cách phổ biến trong các tuyến mạng có nhu cầu số lượng sợi không lớn.

IPNET hiện có sản phẩm dây cáp quang 2FO ống lỏng với hai sợi quang Single Mode, chuẩn ITU-T G.652.D, vỏ HDPE và thương hiệu gồm Vinacap cùng một số nhà sản xuất khác.

Thiết kế ống lỏng giúp bảo vệ sợi quang trước tác động cơ học và môi trường. Sản phẩm phù hợp với nhiều nhu cầu truyền dẫn trong hệ thống viễn thông.

Cáp quang Vinacap 4FO phù hợp với đâu?

Cáp 4FO có bốn sợi quang.

So với 2FO, số lượng sợi lớn hơn giúp hệ thống có thêm khả năng dự phòng hoặc mở rộng.

4FO có thể được sử dụng trong tuyến mạng thuê bao, mạng nội bộ hoặc các tuyến truyền dẫn cần nhiều hơn hai sợi.

Khi lựa chọn, cần xác định số lượng đường truyền thực tế. Không nên chọn số FO chỉ dựa vào giá bán.

Nếu hệ thống dự kiến mở rộng, số sợi dự phòng cũng nên được tính ngay từ đầu.

Cáp quang Vinacap 8FO có gì đáng chú ý?

Cáp quang 8FO có tám sợi quang.

Đây là quy cách phù hợp với các tuyến có nhu cầu kết nối lớn hơn 2FO hoặc 4FO.

IPNET hiện có trang sản phẩm cáp quang treo 8FO. Thông tin sản phẩm thể hiện cấu trúc gồm ống đệm lỏng, phần tử chịu lực trung tâm FRP, sợi chống thấm, băng chống thấm và dây treo chịu lực.

Cáp được thiết kế cho các tuyến ngoài trời và có thể phục vụ mạng viễn thông, kết nối hệ thống và một số hạ tầng mạng đô thị.

Với tuyến treo, cần tính toán khoảng vượt và phương án cố định trước khi thi công.

Cáp quang Vinacap 12FO và 24FO

Khi số lượng kết nối tăng, các quy cách 12FO và 24FO thường được cân nhắc.

12FO có mười hai sợi quang. 24FO có hai mươi bốn sợi.

Cáp 24FO phù hợp với những tuyến cần nhiều sợi hoặc cần dự phòng cho việc mở rộng hệ thống.

IPNET hiện có các sản phẩm cáp 24FO với thương hiệu bao gồm Vinacap. Các dòng này được triển khai cho nhiều môi trường như tuyến treo và tuyến cống tùy cấu trúc sản phẩm.

Vì vậy, không nên chỉ tìm “cáp Vinacap 24FO”. Cần xác định rõ 24FO treo, 24FO luồn cống hoặc loại kết cấu khác.

Cáp quang Vinacap Single Mode là gì?

Single Mode là loại sợi quang được thiết kế cho truyền dẫn khoảng cách xa.

Sợi Single Mode phổ biến với kích thước lõi khoảng 9/125 µm.

Trong mạng viễn thông và FTTH, Single Mode được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng truyền tín hiệu trên khoảng cách lớn.

Một số cáp Vinacap sử dụng chuẩn ITU-T G.652.D. Đây là một trong những chuẩn sợi phổ biến trong hạ tầng cáp quang.

Khi lựa chọn Single Mode, cần kiểm tra cả chuẩn sợi và cấu trúc cáp.

Không nên chỉ nhìn vào chữ “Single Mode” rồi bỏ qua môi trường lắp đặt.

Cấu tạo cáp quang Vinacap gồm những gì?

Cấu tạo thay đổi tùy từng dòng cáp.

Tuy nhiên, một cáp quang thông dụng thường có các thành phần chính sau:

Sợi quang

Đây là thành phần truyền tín hiệu ánh sáng.

Sợi quang được làm từ vật liệu quang học và được bảo vệ bằng nhiều lớp.

Chất lượng sợi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền dẫn.

Ống lỏng

Ống lỏng bảo vệ sợi quang bên trong.

Khoảng trống trong ống có thể sử dụng hợp chất bảo vệ nhằm hạn chế ảnh hưởng của nước và độ ẩm.

Thiết kế này giúp sợi quang giảm tác động từ lực kéo hoặc biến dạng của vỏ cáp.

Phần tử chịu lực

Phần tử chịu lực giúp cáp chịu được lực trong quá trình kéo và lắp đặt.

Một số loại sử dụng FRP. Một số loại sử dụng vật liệu gia cường khác.

Tùy môi trường, yêu cầu chịu lực sẽ khác nhau.

Lớp chống thấm

Lớp chống thấm giúp hạn chế nước xâm nhập vào lõi cáp.

Đây là thành phần quan trọng với cáp triển khai ngoài trời hoặc trong cống.

Vỏ ngoài

Vỏ ngoài thường sử dụng vật liệu phù hợp với môi trường lắp đặt.

HDPE là vật liệu thường gặp ở các dòng cáp ngoài trời.

Lớp vỏ giúp bảo vệ cấu trúc bên trong trước tác động môi trường.

Ưu điểm của cáp quang Vinacap

Truyền dữ liệu tốc độ cao

Cáp quang hỗ trợ các hệ thống mạng có nhu cầu băng thông lớn.

Đây là lý do cáp quang được sử dụng rộng rãi trong hạ tầng viễn thông và mạng doanh nghiệp.

Truyền tín hiệu khoảng cách xa

So với nhiều giải pháp cáp đồng, cáp quang phù hợp hơn với các tuyến truyền dẫn dài.

Khoảng cách thực tế phụ thuộc vào loại sợi, module quang, thiết bị đầu cuối và link budget.

Do đó, không nên đánh giá khoảng cách chỉ dựa trên loại cáp.

Chống nhiễu điện từ

Tín hiệu quang không chịu ảnh hưởng theo cách tương tự tín hiệu điện trên cáp đồng.

Điều này giúp cáp quang phù hợp với môi trường có nhiều thiết bị điện.

Khả năng mở rộng

Việc chọn cáp có nhiều sợi hơn nhu cầu hiện tại có thể tạo thêm dự phòng cho tương lai.

Ví dụ, tuyến hiện tại chỉ cần bốn sợi nhưng có thể cân nhắc cáp 8FO nếu dự án dự kiến mở rộng.

Phù hợp nhiều môi trường

Vinacap có các dòng cáp với cấu trúc khác nhau.

Tùy loại, cáp có thể được dùng cho tuyến treo, luồn cống hoặc mạng thuê bao.

Cáp quang Vinacap được ứng dụng ở đâu?

Hạ tầng Internet

Cáp quang là thành phần quan trọng trong hệ thống truyền dẫn Internet.

Tùy quy mô, cáp có thể được triển khai từ tuyến truy nhập đến tuyến truyền dẫn.

Mạng LAN doanh nghiệp

Doanh nghiệp có nhiều tòa nhà có thể sử dụng cáp quang để kết nối các khu vực.

Cáp quang giúp tạo đường truyền giữa các tủ mạng ở khoảng cách xa.

Hệ thống camera

Camera IP cần đường truyền ổn định.

Với hệ thống camera ở khu vực rộng, cáp quang có thể được sử dụng để kết nối các điểm giám sát.

Khu công nghiệp

Khu công nghiệp thường có khoảng cách lớn giữa các khu vực.

Cáp quang giúp xây dựng tuyến truyền dẫn giữa các nhà xưởng, văn phòng và trung tâm điều hành.

Mạng đô thị

Cáp quang có thể được triển khai trong hạ tầng đô thị.

Các ứng dụng có thể bao gồm Internet, camera, truyền dữ liệu và hệ thống điều hành.

Nên chọn cáp quang Vinacap bao nhiêu FO?

Không có một quy cách phù hợp cho mọi công trình.

Hãy bắt đầu bằng việc xác định số lượng liên kết cần sử dụng.

Sau đó tính thêm sợi dự phòng.

Ví dụ:

Nhu cầu Quy cách có thể cân nhắc
Tuyến nhỏ, ít kết nối 2FO
Tuyến cần thêm dự phòng 4FO
Mạng có nhiều điểm kết nối 8FO
Tuyến quy mô trung bình 12FO
Tuyến cần nhiều sợi 24FO
Hệ thống lớn 48FO trở lên

Bảng trên chỉ mang tính định hướng.

Số FO thực tế còn phụ thuộc thiết kế mạng, số core sử dụng, phương án dự phòng và khả năng mở rộng.

Nên chọn cáp quang treo hay cáp luồn cống?

Đây là câu hỏi cần giải quyết trước khi mua.

Nếu tuyến đi trên cột hoặc ngoài trời theo phương án treo, hãy chọn loại cáp được thiết kế cho treo.

Nếu tuyến đi trong cống hoặc ống bảo vệ, nên chọn cáp phù hợp với phương án luồn cống.

Không nên sử dụng một loại cáp cho mọi môi trường.

Cáp có kết cấu phù hợp sẽ giúp quá trình thi công thuận lợi hơn và giảm rủi ro hư hỏng.

Tiêu chí chọn cáp quang Vinacap

1. Xác định số sợi

Tính số core cần sử dụng.

Sau đó cộng thêm nhu cầu dự phòng.

2. Xác định Single Mode hay Multimode

Nếu tuyến truyền dẫn xa, Single Mode thường được cân nhắc.

Multimode phù hợp với những hệ thống và khoảng cách được thiết kế cho loại sợi này.

3. Xác định môi trường thi công

Tuyến treo cần cáp treo.

Tuyến cống cần cáp luồn cống.

Tuyến chôn trực tiếp cần loại cáp được thiết kế cho chôn trực tiếp.

4. Kiểm tra chuẩn sợi

Có thể gặp các chuẩn như G.652.D hoặc G.657 tùy dòng sản phẩm.

Hãy đối chiếu với thiết bị quang và thiết kế hệ thống.

5. Kiểm tra kết cấu bảo vệ

Cần xem xét ống lỏng, FRP, dây gia cường, lớp chống thấm và vỏ ngoài.

Những thành phần này quyết định khả năng thích nghi của cáp với môi trường.

6. Tính toán chiều dài

Không nên mua vừa đủ chiều dài lý thuyết.

Cần tính thêm đoạn dự phòng tại tủ, ODF, măng xông và các điểm đấu nối.

Giá cáp quang Vinacap phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá cáp quang không cố định cho mọi loại.

Một số yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Số lượng sợi.
  • Single Mode hoặc Multimode.
  • Cáp treo hay cáp cống.
  • Cấu trúc kim loại hoặc phi kim.
  • Chiều dài cuộn.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Số lượng mua.
  • Quy mô dự án.
  • Thời điểm báo giá.

Vì vậy, không nên dùng một mức giá của cáp 2FO để suy ra giá của 24FO.

Nếu cần báo giá cho dự án, nên cung cấp quy cách cụ thể để nhà cung cấp tư vấn chính xác hơn.

Mua cáp quang Vinacap cần kiểm tra gì?

Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra:

Thứ nhất, đúng thương hiệu.

Thứ hai, đúng số lượng sợi.

Thứ ba, đúng loại Single Mode hoặc Multimode.

Thứ tư, đúng cấu trúc cáp.

Thứ năm, đúng tiêu chuẩn.

Thứ sáu, đúng chiều dài.

Thứ bảy, có đầy đủ thông tin kỹ thuật và nguồn gốc sản phẩm.

Với dự án lớn, nên yêu cầu hồ sơ kỹ thuật và chứng từ liên quan trước khi nghiệm thu vật tư.

Cáp quang Vinacap có phù hợp cho FTTH không?

Có thể, tùy dòng sản phẩm.

FTTH yêu cầu cáp phù hợp với mạng truy nhập đến thuê bao. Những dòng cáp thuê bao hoặc cáp truy nhập được thiết kế cho mục đích này sẽ phù hợp hơn cáp backbone thông thường.

Cần xác định rõ tuyến cáp từ điểm phân phối đến thuê bao.

Đồng thời, phải lựa chọn loại cáp phù hợp với cách đi dây trong nhà hoặc ngoài trời.

Cáp quang Vinacap có dùng cho camera được không?

Có.

Cáp quang có thể được sử dụng để truyền dữ liệu camera trong các hệ thống có khoảng cách lớn.

Tuy nhiên, camera không kết nối trực tiếp với cáp quang trong mọi trường hợp.

Hệ thống thường cần thiết bị chuyển đổi hoặc switch có cổng quang phù hợp.

Do đó, cần thiết kế cả tuyến quang và thiết bị hai đầu.

Những lỗi thường gặp khi chọn cáp quang Vinacap

Chọn sai số FO

Số sợi quá ít có thể khiến hệ thống thiếu dự phòng.

Ngược lại, chọn quá nhiều sợi có thể làm tăng chi phí không cần thiết.

Chọn sai môi trường lắp đặt

Cáp treo và cáp luồn cống có cấu trúc khác nhau.

Cần chọn theo tuyến thực tế.

Bỏ qua bán kính uốn

Cáp quang cần được uốn đúng giới hạn.

Uốn quá mức có thể ảnh hưởng đến suy hao và tuổi thọ sợi.

Kéo cáp quá lực

Mỗi loại cáp có giới hạn lực kéo.

Thi công vượt giới hạn có thể làm ảnh hưởng cấu trúc bên trong.

Không dự phòng chiều dài

Nếu cắt cáp vừa đủ theo khoảng cách tuyến, việc đấu nối có thể gặp khó khăn.

Nên dự phòng chiều dài tại các điểm kỹ thuật.

Cách bảo quản cáp quang Vinacap trước khi thi công

Cáp cần được bảo quản tại khu vực khô ráo.

Không nên đặt cuộn cáp trực tiếp ở nơi có nước hoặc hóa chất.

Cuộn cáp cần được đặt đúng chiều và tránh va đập mạnh.

Không kéo lê cuộn cáp trên nền.

Trong quá trình vận chuyển, cần hạn chế tác động mạnh lên tang hoặc cuộn cáp.

Việc bảo quản đúng giúp giảm rủi ro trước khi cáp được đưa vào công trình.

Câu hỏi thường gặp về cáp quang Vincap

Cáp quang Vincap và Vinacap có phải cùng một thương hiệu không?

Trong truy vấn tìm kiếm, “Vincap” thường được dùng để chỉ Vinacap. Khi tìm sản phẩm, nên sử dụng cả hai cách viết để tránh bỏ sót thông tin.

Cáp quang Vinacap có những loại nào?

Có nhiều cách phân loại theo số sợi, môi trường lắp đặt và loại sợi. Một số quy cách phổ biến gồm 2FO, 4FO, 8FO, 12FO và 24FO.

Cáp quang Vinacap 2FO dùng để làm gì?

2FO phù hợp với những tuyến cần hai sợi quang. Đây là quy cách thường gặp trong mạng truy nhập và các tuyến có nhu cầu kết nối nhỏ.

Cáp quang Vinacap 8FO dùng cho công trình nào?

8FO phù hợp với tuyến cần nhiều sợi hơn 2FO hoặc 4FO. Tùy cấu trúc, cáp có thể được sử dụng cho tuyến treo và hạ tầng mạng ngoài trời.

Cáp quang Vinacap 24FO có dùng cho tuyến cống không?

Có thể nếu chọn đúng model được thiết kế cho môi trường luồn cống. Không nên chỉ dựa vào số lượng 24FO mà bỏ qua cấu trúc cáp.

Cáp quang Vinacap có phải Single Mode không?

Có nhiều dòng Single Mode. Tuy nhiên, cần kiểm tra từng model để xác định loại sợi chính xác.

Cáp quang Vinacap có chống nhiễu không?

Cáp quang truyền tín hiệu bằng ánh sáng nên có khả năng chống ảnh hưởng của nhiễu điện từ tốt hơn cáp đồng trong nhiều môi trường.

Cáp quang Vinacap dùng được ngoài trời không?

Có thể nếu chọn dòng được thiết kế cho ngoài trời. Cáp treo, cáp cống và cáp chôn trực tiếp có yêu cầu cấu trúc khác nhau.

Cáp quang Vinacap có dùng cho camera IP không?

Có. Cáp quang có thể tạo tuyến truyền dẫn cho hệ thống camera IP ở khoảng cách xa khi kết hợp với thiết bị mạng quang phù hợp.

Nên mua cáp quang Vinacap 2FO hay 4FO?

Hãy dựa vào số lượng kết nối và nhu cầu dự phòng. Nếu cần thêm core cho mở rộng, 4FO có thể phù hợp hơn.

Cáp quang Vinacap giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc số FO, loại cáp, cấu trúc, chiều dài và số lượng mua. Cần xác định đúng quy cách trước khi yêu cầu báo giá.

Cáp quang Vinacap có cần hàn quang không?

Tùy phương án đấu nối. Hệ thống có thể sử dụng hàn quang hoặc phương pháp kết nối phù hợp với thiết kế.

Cáp quang Vinacap có cần ODF không?

Với hệ thống mạng quang có điểm phối quang, ODF thường được sử dụng để quản lý và đấu nối các sợi quang. Tuy nhiên, cấu hình thực tế phụ thuộc thiết kế mạng.

Cáp quang Vinacap có thể đi chung với cáp điện không?

Không nên tự ý triển khai chung nếu chưa đánh giá điều kiện công trình. Cáp quang không bị nhiễu điện từ như cáp đồng, nhưng phương án thi công vẫn cần đảm bảo an toàn cơ học và tiêu chuẩn lắp đặt.

Làm sao chọn đúng cáp quang Vinacap?

Hãy xác định số FO, loại sợi, môi trường lắp đặt, khoảng cách, kết cấu cáp và yêu cầu dự phòng. Sau đó đối chiếu thông số của từng model.

Checklist chọn cáp quang Vinacap cho dự án

Trước khi đặt hàng, hãy hoàn thành checklist:

  • Xác định số lượng sợi cần sử dụng.
  • Xác định Single Mode hoặc Multimode.
  • Xác định tuyến treo, cống hoặc chôn trực tiếp.
  • Kiểm tra chuẩn sợi.
  • Kiểm tra kết cấu ống lỏng hoặc bọc chặt.
  • Kiểm tra phần tử chịu lực.
  • Kiểm tra khả năng chống thấm.
  • Tính chiều dài tuyến.
  • Tính chiều dài dự phòng.
  • Kiểm tra bán kính uốn.
  • Kiểm tra lực kéo khi thi công.
  • Kiểm tra chứng từ sản phẩm.
  • Đối chiếu thiết bị quang hai đầu tuyến.

Checklist này đặc biệt hữu ích với nhà thầu và kỹ thuật viên trước khi chốt vật tư.

Kết luận

Cáp quang Vincap là nhóm từ khóa có nhu cầu tìm kiếm gắn với thương hiệu Vinacap và các sản phẩm cáp quang phục vụ hạ tầng mạng. Khi lựa chọn, người mua không nên chỉ quan tâm đến thương hiệu hoặc giá bán.

Các yếu tố như số FO, Single Mode, cấu trúc cáp, môi trường lắp đặt, chuẩn sợi, bán kính uốn và lực kéo đều cần được kiểm tra.

Với tuyến nhỏ, 2FO hoặc 4FO có thể đáp ứng nhu cầu phù hợp. Với hệ thống cần nhiều kết nối và dự phòng, có thể cân nhắc 8FO, 12FO hoặc 24FO. Tuy nhiên, quy cách cuối cùng cần dựa trên thiết kế thực tế.

Nếu đang tìm cáp quang Vinacap cho công trình, hãy xác định rõ loại cáp + số FO + môi trường lắp đặt trước khi yêu cầu báo giá. Cách này giúp hạn chế mua sai vật tư và tối ưu chi phí triển khai.

CÔNG TY CP TM VÀ DV TRUYỀN THÔNG IPNET

» Địa chỉ: Số 139 Trần Hòa, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội

» Mã số thuế: 0105147994

» Cấp ngày: 08/02/2011

» Tel: 0974 28 0550 – 0914 510 237

» Email: info@ipnetjsc.com

» Website: www.ipnetjsc.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
097 428 05 50