Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cáp quang: Quy trình đo và nghiệm thu

Nội dung chính

Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cáp quang giúp xác định tuyến truyền dẫn có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành hay không. Việc kiểm tra không nên chỉ dựa vào trạng thái thiết bị báo Link Up.

Một tuyến cáp vẫn có thể kết nối nhưng tồn tại suy hao bất thường. Lỗi có thể nằm ở sợi quang, mối hàn, đầu nối hoặc quá trình thi công.

Vì vậy, cần xây dựng quy trình đo kiểm rõ ràng. Kết quả cũng nên được lưu lại để phục vụ bảo trì sau này.

Nếu cần tìm hiểu kiến thức nền, bạn có thể xem Cáp quang là gì, cấu tạo, phân loại, ưu điểm và ứng dụng thực tế. Đây là bài trụ phù hợp để xây dựng nền tảng kiến thức về cáp quang.

Bạn cũng có thể tham khảo danh mục cáp quang IPNET để đối chiếu các loại cáp trước khi triển khai. Danh mục hiện có nhiều nhóm cáp và thiết bị đo kiểm quang.

Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cáp quang là gì?

Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cáp quang

Không có một con số duy nhất để đánh giá mọi tuyến cáp quang.

Tiêu chí kiểm tra phụ thuộc vào loại sợi, cấu trúc tuyến, tốc độ truyền, thiết bị sử dụng và yêu cầu của dự án.

Với tuyến Single Mode đã lắp đặt, ITU-T G.650.3 đưa ra các phương pháp kiểm tra liên quan đến đầu nối, suy hao tuyến, suy hao mối hàn, vị trí mối hàn, độ đồng đều và chiều dài tuyến.

Trong khi đó, ANSI/TIA-568.3-E là tiêu chuẩn về thành phần cáp quang trong hệ thống cáp viễn thông. TIA công bố phiên bản E vào tháng 9/2022, thay thế phiên bản TIA-568.3-D trước đó.

Do đó, khi nghiệm thu, cần xác định tiêu chuẩn áp dụng cho chính dự án. Không nên lấy một giá trị trên Internet để áp dụng cho mọi công trình.

Những tiêu chí cần kiểm tra khi nghiệm thu cáp quang

Một quy trình kiểm tra hoàn chỉnh thường xem xét nhiều nhóm tiêu chí.

1. Kiểm tra ngoại quan

Đây là bước đầu tiên và tương đối đơn giản.

Kỹ thuật viên cần kiểm tra tình trạng vỏ cáp. Đồng thời kiểm tra các vị trí cố định và đấu nối.

Cần chú ý:

  • Vỏ cáp có bị rách không.
  • Cáp có bị dập hoặc biến dạng không.
  • Đầu cáp có được bảo vệ không.
  • Tuyến cáp có bị uốn bất thường không.
  • ODF có được bố trí gọn không.
  • Mối hàn có được bảo vệ không.
  • Connector có sạch và nguyên vẹn không.

Bước này không thay thế cho đo kiểm quang.

Tuy nhiên, nó giúp phát hiện nhanh các vấn đề rõ ràng trước khi thực hiện phép đo.

2. Kiểm tra loại và thông số sợi quang

Không nên nghiệm thu chỉ dựa vào tên sản phẩm.

Cần đối chiếu loại sợi thực tế với hồ sơ kỹ thuật.

Ví dụ, ITU-T G.652 quy định các đặc tính hình học, cơ học và truyền dẫn của sợi Single Mode. Phiên bản G.652 (08/2024) hiện được ITU-T ghi nhận là đang có hiệu lực.

Với những tuyến yêu cầu khả năng chịu uốn tốt hơn, có thể gặp sợi theo ITU-T G.657. Phiên bản G.657 (08/2024) tập trung vào sợi Single Mode ít nhạy với suy hao do uốn.

Do đó, hồ sơ nghiệm thu nên thể hiện rõ loại sợi và tiêu chuẩn liên quan.

3. Kiểm tra suy hao tuyến cáp

Suy hao là một trong những thông số quan trọng nhất khi nghiệm thu.

Có thể hiểu đơn giản, suy hao thể hiện lượng công suất quang bị giảm trên đường truyền.

Tổng suy hao không chỉ đến từ sợi cáp.

Nó còn có thể bao gồm:

  • Suy hao của các đoạn cáp.
  • Suy hao mối hàn.
  • Suy hao connector.
  • Suy hao tại các điểm kết nối.
  • Các yếu tố phát sinh trong quá trình lắp đặt.

ITU-T G.650.3 mô tả suy hao của một tuyến như tổng suy hao của các đoạn cáp, mối hàn và kết nối trên tuyến.

Vì vậy, một tuyến dài hơn chưa chắc có chất lượng kém hơn. Cần xem xét tổng thể kết quả đo.

4. Kiểm tra bằng nguồn sáng và máy đo công suất

Phương pháp nguồn sáng và máy đo công suất thường được dùng để đánh giá suy hao toàn tuyến.

ITU-T G.650.3 mô tả phương pháp LSPM bằng nguồn sáng và power meter. Phép đo so sánh mức công suất được đưa vào một đầu với công suất nhận được ở đầu còn lại. Chênh lệch được thể hiện bằng dB.

Đây là phép đo có ý nghĩa khi nghiệm thu toàn tuyến.

Nó phản ánh kết quả truyền dẫn giữa hai đầu.

Tùy hệ thống, phép đo có thể được thực hiện ở những bước sóng phù hợp với ứng dụng.

Với tuyến G.652, ITU-T G.650.3 nêu các phép đo phổ biến ở 1310 nm và 1550 nm.

5. Kiểm tra bằng OTDR

OTDR là thiết bị quan trọng trong quá trình kiểm tra tuyến cáp.

Thiết bị có thể phân tích tín hiệu phản xạ và tán xạ ngược theo khoảng cách.

Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể xác định các sự kiện trên tuyến.

Ví dụ:

  • Vị trí mối hàn.
  • Connector.
  • Điểm suy hao bất thường.
  • Điểm phản xạ.
  • Vị trí đứt cáp.
  • Khu vực có dấu hiệu uốn cong.

ITU-T G.650.3 khuyến nghị OTDR cho việc đánh giá suy hao mối hàn, vị trí mối hàn, độ đồng đều và chiều dài các đoạn cáp.

IPNET hiện cũng cung cấp nhóm máy đo OTDR phục vụ kiểm tra suy hao, chiều dài và vị trí lỗi trên tuyến cáp quang.

6. Kiểm tra mối hàn quang

Mối hàn là một điểm cần đặc biệt chú ý.

Một tuyến có nhiều mối hàn sẽ có nhiều điểm cần kiểm soát.

Khi mối hàn không đạt, suy hao tại điểm đó có thể tăng.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào một chiều đo OTDR để kết luận chính xác suy hao mối hàn.

ITU-T G.650.3 nêu rằng đo OTDR hai chiều có thể được sử dụng để đánh giá chính xác hơn suy hao mối hàn.

Điều này đặc biệt quan trọng với các tuyến cần nghiệm thu kỹ thuật chặt chẽ.

7. Kiểm tra đầu nối quang

Connector là một phần khác cần được kiểm tra.

Đầu nối bẩn có thể làm tăng suy hao. Đầu nối bị hỏng cũng có thể khiến tín hiệu không ổn định.

Vì vậy, trước khi đo cần kiểm tra bề mặt tiếp xúc.

ITU-T G.650.3 đưa việc kiểm tra bề mặt đầu nối vào nhóm kiểm tra tuyến sau lắp đặt.

Trong thực tế, kỹ thuật viên nên vệ sinh connector trước khi đo.

IPNET cũng cung cấp dụng cụ vệ sinh đầu nối quang phục vụ quá trình triển khai và bảo trì hệ thống.

8. Kiểm tra tính liên tục của tuyến

Một tuyến cáp đạt yêu cầu cần đảm bảo đường truyền liên tục từ đầu này sang đầu kia.

Nếu một sợi bị đứt, thiết bị có thể mất tín hiệu.

Tuy nhiên, không phải mọi lỗi liên tục đều biểu hiện bằng trạng thái mất Link.

Một điểm suy hao lớn vẫn có thể cho phép thiết bị kết nối. Nhưng chất lượng đường truyền có thể không đạt yêu cầu thiết kế.

Do đó, kiểm tra tính liên tục nên kết hợp với đo công suất và OTDR.

9. Kiểm tra bán kính uốn

Bán kính uốn là yếu tố quan trọng trong quá trình triển khai.

Uốn quá mức có thể làm tăng suy hao.

Đặc biệt, với các sợi nhạy với uốn, cần lựa chọn đúng loại sợi và tuân thủ yêu cầu của nhà sản xuất.

ITU-T G.657 được xây dựng cho các loại Single Mode có khả năng giảm độ nhạy với suy hao do uốn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là có thể uốn cáp tùy ý.

Khi nghiệm thu, cần kiểm tra cả kết quả đo và cách bố trí cáp thực tế.

Tiêu chuẩn suy hao cáp quang bao nhiêu là đạt?

Đây là câu hỏi thường gây nhầm lẫn.

Không nên trả lời bằng một mức dB cố định cho mọi tuyến.

Giới hạn nghiệm thu cần được xác định từ:

  • Loại sợi.
  • Chiều dài tuyến.
  • Bước sóng đo.
  • Số mối hàn.
  • Số connector.
  • Thiết bị sử dụng.
  • Yêu cầu dự án.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.

ITU-T G.650.3 cũng chỉ ra rằng tiêu chí của tuyến mới lắp đặt do đơn vị vận hành hoặc yêu cầu dự án xác định. Có thể đánh giá tổng suy hao, từng đoạn cáp, mối hàn và connector theo yêu cầu.

Vì vậy, không nên lấy một con số “suy hao dưới X dB là đạt” rồi áp dụng cho mọi công trình.

OTDR và Power Meter khác nhau thế nào?

Hai thiết bị có vai trò khác nhau.

Thiết bị Mục đích chính Kết quả
Power Meter Đo công suất quang Mức công suất và suy hao
Light Source Tạo tín hiệu chuẩn Kết hợp Power Meter
OTDR Phân tích tuyến Vị trí sự kiện và suy hao
Visual Fault Locator Tìm lỗi trực quan Điểm rò sáng hoặc đứt gần
Fiber Inspection Kiểm tra connector Tình trạng bề mặt đầu nối

Không nên xem OTDR là thiết bị thay thế hoàn toàn Power Meter.

Mỗi phép đo trả lời một câu hỏi kỹ thuật khác nhau.

Quy trình kiểm tra chất lượng cáp quang chuẩn

Một quy trình nghiệm thu có thể triển khai theo các bước sau.

Bước 1: Kiểm tra hồ sơ

Đối chiếu loại cáp, số FO, tiêu chuẩn sợi và thiết kế tuyến.

Bước 2: Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra tuyến, vỏ cáp, ODF, măng xông và các điểm đấu nối.

Bước 3: Kiểm tra connector

Làm sạch và kiểm tra bề mặt đầu nối trước khi đo.

Bước 4: Kiểm tra mối hàn

Đối chiếu số lượng mối hàn với hồ sơ.

Bước 5: Đo công suất quang

Sử dụng nguồn sáng và power meter để kiểm tra suy hao tuyến.

Bước 6: Đo OTDR

Kiểm tra chiều dài, mối hàn và các sự kiện bất thường.

Bước 7: Phân tích kết quả

So sánh kết quả đo với giới hạn nghiệm thu của dự án.

Bước 8: Xử lý lỗi

Nếu có điểm bất thường, xác định vị trí rồi sửa chữa.

Bước 9: Đo lại

Sau khi xử lý cần thực hiện lại phép đo.

Bước 10: Lưu hồ sơ

Lưu file OTDR và kết quả đo công suất để phục vụ bảo trì.

Nên đo OTDR một chiều hay hai chiều?

Điều này phụ thuộc mục tiêu kiểm tra.

Với nghiệm thu tuyến mới, ITU-T G.650.3 mô tả việc đo OTDR hai chiều trên từng sợi, sử dụng ít nhất hai bước sóng phù hợp với loại sợi. Với G.652, ví dụ phổ biến là 1310 nm và 1550 nm.

Đo hai chiều giúp hạn chế sai lệch khi đánh giá một số sự kiện.

Đặc biệt, việc đánh giá chính xác suy hao mối hàn nên dựa trên kết quả hai chiều.

Hồ sơ nghiệm thu cáp quang cần có gì?

Một bộ hồ sơ nên được tổ chức rõ ràng.

Có thể bao gồm:

  • Bản vẽ tuyến cáp.
  • Sơ đồ phân bổ sợi.
  • Danh sách mối hàn.
  • Danh sách ODF.
  • Thông số loại cáp.
  • Kết quả đo Power Meter.
  • Kết quả đo OTDR.
  • Biên bản xử lý lỗi.
  • Kết quả đo lại.
  • Hình ảnh hiện trường.
  • Thông tin thiết bị đo.

File OTDR nên được lưu nguyên bản.

Điều này giúp kỹ thuật viên có dữ liệu so sánh khi hệ thống phát sinh sự cố sau này.

Checklist nghiệm thu cáp quang

Trước khi bàn giao, có thể sử dụng checklist sau:

Hạng mục Kiểm tra
Loại sợi Đúng thiết kế
Số lượng FO Đúng hồ sơ
Vỏ cáp Không hư hỏng
Tuyến cáp Đúng thiết kế
Bán kính uốn Đạt yêu cầu
Connector Sạch, nguyên vẹn
Mối hàn Đúng số lượng
Suy hao tuyến Theo giới hạn dự án
OTDR Có kết quả đo
Power Meter Có kết quả đo
Hồ sơ Đầy đủ
Dự phòng Được đánh dấu

Checklist này có thể được điều chỉnh theo quy mô và yêu cầu của từng công trình.

Những lỗi khiến nghiệm thu cáp quang không đạt

Chỉ kiểm tra Link Up

Thiết bị sáng đèn không đồng nghĩa tuyến đã đạt mọi tiêu chí kỹ thuật.

Không lưu kết quả đo

Không có dữ liệu ban đầu sẽ khó so sánh khi bảo trì.

Chỉ đo một số sợi

Với tuyến cần nghiệm thu đầy đủ, cần xác định phạm vi đo theo hồ sơ dự án.

Không vệ sinh connector

Bụi bẩn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.

Chỉ dùng OTDR một chiều

Trong một số trường hợp, kết quả một chiều chưa đủ để đánh giá chính xác một sự kiện.

Không đo lại sau sửa chữa

Sau khi xử lý lỗi, cần xác nhận lại bằng phép đo phù hợp.

Tiêu chuẩn kiểm tra cáp quang có áp dụng giống nhau cho mọi công trình không?

Không.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.

Một tuyến FTTH, mạng LAN doanh nghiệp, Data Center và tuyến truyền dẫn viễn thông có thể có yêu cầu khác nhau.

Tốc độ truyền cũng làm thay đổi yêu cầu kiểm tra.

ITU-T G.650.3 phân biệt kiểm tra thông thường sau lắp đặt với các phép đo bổ sung phục vụ hợp đồng dịch vụ, tốc độ cao hoặc dải bước sóng mở rộng.

Vì vậy, quy trình nghiệm thu nên được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cáp quang gồm những gì?

Thường cần xem xét ngoại quan, connector, suy hao, mối hàn, chiều dài, các sự kiện trên tuyến và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Có bắt buộc đo OTDR khi nghiệm thu không?

Không nên áp dụng một quy định chung cho mọi dự án. Tuy nhiên, OTDR là phương pháp quan trọng để kiểm tra tuyến và các điểm sự kiện.

Power Meter dùng để kiểm tra gì?

Power Meter dùng để đo công suất quang. Khi kết hợp với nguồn sáng, thiết bị có thể được sử dụng để đo suy hao tuyến.

OTDR có đo được suy hao không?

Có. OTDR có thể phân tích suy hao và các sự kiện trên tuyến. Tuy nhiên, mục tiêu và cách diễn giải kết quả khác với phép đo suy hao toàn tuyến bằng nguồn sáng và Power Meter.

Bao nhiêu dB thì cáp quang đạt?

Không có một mức duy nhất cho mọi tuyến. Giới hạn cần dựa trên thiết kế, loại sợi, chiều dài, số mối nối và tiêu chuẩn áp dụng.

Cáp G.652 và G.657 có tiêu chuẩn kiểm tra giống nhau không?

Có nhiều phép đo chung, nhưng đặc tính kỹ thuật của hai loại sợi khác nhau. G.657 được thiết kế để giảm độ nhạy với suy hao do uốn.

Có cần đo cả hai chiều không?

Với một số phép kiểm tra, đặc biệt đánh giá mối hàn, đo hai chiều giúp kết quả đáng tin cậy hơn. ITU-T G.650.3 đề cập đến đo OTDR hai chiều trong nghiệm thu tuyến mới.

Kết luận

Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cáp quang không chỉ nằm ở một con số suy hao. Một quy trình nghiệm thu đúng cần kết hợp kiểm tra ngoại quan, connector, mối hàn, suy hao và các phép đo tuyến.

Power Meter giúp đánh giá suy hao toàn tuyến. OTDR hỗ trợ phân tích vị trí và đặc tính của các sự kiện trên tuyến. Hai phương pháp có vai trò bổ trợ cho nhau.

Quan trọng nhất, giới hạn nghiệm thu phải được xác định theo loại sợi, thiết kế tuyến, thiết bị sử dụng và tiêu chuẩn của dự án.

Nếu đang triển khai hệ thống mới, bạn có thể tham khảo danh mục cáp quang IPNET để lựa chọn loại cáp phù hợp. Đồng thời, bài Cáp quang là gì, cấu tạo, phân loại, ưu điểm và ứng dụng thực tế giúp xây dựng kiến thức nền trước khi lựa chọn và nghiệm thu hệ thống.

CÔNG TY CP TM VÀ DV TRUYỀN THÔNG IPNET

» Địa chỉ: Số 139 Trần Hòa, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội

» Mã số thuế: 0105147994

» Cấp ngày: 08/02/2011

» Tel: 0974 28 0550 – 0914 510 237

» Email: info@ipnetjsc.com

» Website: www.ipnetjsc.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
097 428 05 50