Cáp quang OPGW 12 sợi: Cấu tạo, thông số, ứng dụng và cách chọn

Nội dung chính

Cáp quang OPGW 12 sợi là loại cáp quang điện lực được sử dụng đồng thời cho hai chức năng: truyền thông tin bằng sợi quang và làm dây chống sét, dây tiếp địa trên đường dây truyền tải điện. Đây là một trong những cấu hình OPGW được sử dụng phổ biến trong hệ thống điện cao áp.

Khác với cáp quang viễn thông thông thường, cáp quang OPGW 12 sợi phải đáp ứng đồng thời yêu cầu truyền dẫn quang và yêu cầu cơ điện của đường dây điện lực. Vì vậy, khi lựa chọn cáp quang OPGW 12 sợi, không thể chỉ quan tâm đến số lượng 12 sợi quang.

Các thông số như tiết diện cáp, đường kính ngoài, trọng lượng, lực kéo đứt danh định, điện trở DC, khả năng chịu dòng ngắn mạch, hệ số giãn nở và nhiệt độ làm việc đều cần được xem xét.

Trên thị trường, cáp quang OPGW 12 sợi còn được gọi là cáp quang chống sét OPGW 12 sợi, cáp OPGW 12FO, cáp quang điện lực 12 sợi hoặc OPGW 12 core.

IPNET hiện có trang sản phẩm dành riêng cho cáp quang OPGW 12 sợi, với thông tin về số sợi, đường kính, trọng lượng và một số thông số cơ bản.

cáp quang OPGW 12 sợi

Cáp quang OPGW 12 sợi là gì?

Cáp quang OPGW 12 sợi là loại cáp quang được lắp trên đường dây truyền tải điện để thực hiện hai nhiệm vụ trong cùng một kết cấu.

Nhiệm vụ thứ nhất của cáp quang OPGW 12 sợi là truyền thông tin.

Nhiệm vụ thứ hai của cáp quang OPGW 12 sợi là làm dây chống sét và đường dẫn dòng sự cố xuống hệ thống tiếp địa.

OPGW là viết tắt của Optical Ground Wire.

Có thể hiểu đơn giản, OPGW là dây chống sét có tích hợp sợi quang bên trong.

Nhờ cấu trúc này, cáp quang OPGW 12 sợi có thể được lắp ở vị trí dây chống sét trên cùng của đường dây điện.

Các sợi quang bên trong cáp phục vụ truyền dữ liệu giữa các trạm điện và hệ thống điều khiển.

Cấu trúc này giúp kết hợp hạ tầng truyền thông với hạ tầng điện lực trên cùng tuyến đường dây.

Vì sao cáp quang OPGW 12 sợi được sử dụng trong ngành điện?

Đường dây truyền tải điện cần hệ thống thông tin liên lạc có độ ổn định cao.

Các trạm điện cần trao đổi dữ liệu phục vụ giám sát.

Hệ thống SCADA cũng cần đường truyền để truyền dữ liệu điều khiển và vận hành.

Cáp quang OPGW 12 sợi đáp ứng nhu cầu này bằng cách tích hợp sợi quang vào dây chống sét.

Thay vì lắp riêng một tuyến cáp quang và một dây chống sét, OPGW kết hợp hai chức năng.

Điều này có thể giúp tối ưu không gian trên tuyến.

Cáp OPGW cũng được thiết kế để chịu được điều kiện cơ học và điện học của đường dây truyền tải.

Một số tài liệu kỹ thuật trên thị trường mô tả OPGW là loại cáp vừa truyền thông tin vừa thực hiện chức năng chống sét cho đường dây điện lực.

Cáp quang OPGW 12 sợi hoạt động như thế nào?

Nguyên lý của cáp quang OPGW 12 sợi gồm hai phần.

Chức năng truyền quang

12 sợi quang bên trong cáp thực hiện nhiệm vụ truyền dữ liệu.

Tín hiệu điện được thiết bị truyền dẫn chuyển thành tín hiệu quang.

Tín hiệu quang truyền qua sợi quang.

Thiết bị ở đầu nhận chuyển tín hiệu quang trở lại thành dữ liệu.

Nhờ đó, cáp quang OPGW 12 sợi có thể phục vụ hệ thống truyền thông giữa các trạm.

Chức năng chống sét

Phần kim loại của cáp quang OPGW 12 sợi thực hiện chức năng tương tự dây chống sét.

Khi xảy ra sét hoặc dòng sự cố phù hợp với thiết kế, dòng điện được dẫn qua phần kim loại của cáp xuống hệ thống tiếp địa.

Do đó, OPGW phải được thiết kế đồng thời theo yêu cầu truyền dẫn quang và yêu cầu điện lực.

Đây là điểm khiến cáp quang OPGW 12 sợi khác đáng kể so với cáp quang viễn thông thông thường.

Cấu tạo cáp quang OPGW 12 sợi

Để hiểu rõ cáp quang OPGW 12 sợi, cần hiểu cấu trúc của cáp.

Cấu tạo chính có thể gồm các thành phần sau:

Sợi quang

Đây là thành phần truyền dữ liệu.

Cáp quang OPGW 12 sợi có 12 sợi quang.

Trong các ứng dụng OPGW, sợi single mode được sử dụng phổ biến.

Tuy nhiên, loại sợi cụ thể cần được xác định theo hồ sơ kỹ thuật.

Ống chứa sợi quang

Các sợi quang được đặt trong phần lõi bảo vệ.

Ống chứa sợi giúp bảo vệ sợi trước tác động cơ học và môi trường.

Tùy thiết kế, lõi quang có thể được bố trí theo cấu trúc khác nhau.

Ống thép không gỉ

Ống thép không gỉ thường được sử dụng để bảo vệ nhóm sợi quang.

Phần này nằm trong vùng lõi của cáp quang OPGW 12 sợi.

Một số thiết kế sử dụng ống thép không gỉ có đường kính lớn để tạo không gian bảo vệ tốt hơn cho sợi quang.

Dây thép mạ nhôm

Dây thép mạ nhôm nằm bên ngoài phần lõi.

Các dây được xoắn quanh lõi để tạo thành kết cấu cơ khí.

Lớp dây này góp phần tạo độ bền kéo cho cáp quang OPGW 12 sợi.

Đồng thời, phần kim loại cũng đảm nhiệm chức năng dẫn dòng sự cố và chống sét.

Lớp dây hợp kim nhôm

Tùy thiết kế, OPGW có thể sử dụng dây hợp kim nhôm ở lớp ngoài.

Cấu trúc kim loại được tính toán để đạt yêu cầu cơ học và điện học.

Do đó, không thể chỉ nhìn số lượng sợi quang để đánh giá một loại cáp quang OPGW 12 sợi.

Bảng cấu tạo cáp quang OPGW 12 sợi

Thành phần Chức năng chính
12 sợi quang Truyền dữ liệu
Ống bảo vệ sợi Bảo vệ sợi quang
Ống thép không gỉ Bảo vệ lõi quang
Dây thép mạ nhôm Tăng độ bền và dẫn dòng
Dây hợp kim nhôm Tạo kết cấu và dẫn điện
Lớp xoắn ngoài Bảo vệ và chịu lực

Cấu trúc thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và model.

Vì vậy, khi mua cáp quang OPGW 12 sợi, cần yêu cầu bản vẽ cấu trúc và datasheet của đúng model.

Thông số cáp quang OPGW 12 sợi cần quan tâm

Không phải tất cả cáp quang OPGW 12 sợi đều có cùng thông số.

Đây là điểm rất quan trọng khi lập thiết kế hoặc dự toán.

Các thông số thường cần kiểm tra gồm:

  • Số lượng sợi quang.
  • Loại sợi quang.
  • Tiết diện cáp.
  • Đường kính ngoài.
  • Trọng lượng cáp.
  • Lực kéo đứt danh định.
  • Điện trở DC.
  • Khả năng chịu dòng ngắn mạch.
  • Mô đun đàn hồi.
  • Hệ số giãn nở.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Bán kính uốn.
  • Chiều dài cung cấp.
  • Suy hao sợi quang.

Một nguồn sản phẩm trên thị trường đưa ra các cấu hình OPGW 12 sợi với đường kính khoảng 9,9–12,8 mm, trọng lượng khoảng 340–450 kg/km và lực kéo danh định thay đổi theo model. Đây chỉ nên được xem là dữ liệu tham khảo; khi thiết kế phải dùng datasheet đúng model.

Bảng thông số tham khảo cáp quang OPGW 12 sợi

Thông số Giá trị tham khảo
Số sợi quang 12
Loại sợi Single mode phổ biến
Đường kính Khoảng 9,9–12,8 mm tùy model
Trọng lượng Khoảng 340–450 kg/km tùy model
Lực kéo Phụ thuộc tiết diện
Điện trở DC Phụ thuộc cấu trúc
Dòng ngắn mạch Phụ thuộc thiết kế
Nhiệt độ Phụ thuộc nhà sản xuất

Không nên lấy bảng trên làm thông số nghiệm thu.

Cáp quang OPGW 12 sợi cần được lựa chọn dựa trên thông số của đúng mã cáp.

Cáp quang OPGW 12 sợi có những loại nào?

Trên thị trường có nhiều mã OPGW khác nhau.

Một số mã thường được nhắc đến gồm:

  • OPGW-48.
  • OPGW-50.
  • OPGW-57.
  • OPGW-70.
  • OPGW-81.
  • OPGW-90.
  • OPGW-120.

Tuy nhiên, mã OPGW không phải lúc nào cũng thể hiện trực tiếp số lượng sợi.

Có những mã có thể được sản xuất với 12 hoặc 24 sợi tùy cấu hình.

Một bảng sản phẩm trên thị trường liệt kê các loại OPGW-48, OPGW-50, OPGW-57, OPGW-70 và OPGW-81 với cấu hình 12/24 sợi.

Vì vậy, khi tìm cáp quang OPGW 12 sợi, cần xác nhận đồng thời:

Mã cáp + số sợi + tiết diện + thông số cơ điện.

Không nên chỉ đặt hàng theo tên OPGW-57 hoặc OPGW-70.

Cáp quang OPGW 12 sợi dùng ở đâu?

Đường dây điện 110kV

Cáp quang OPGW 12 sợi có thể được sử dụng trong các tuyến đường dây 110kV nếu đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Một hồ sơ dự án thủy điện tại Việt Nam ghi nhận đường dây 110kV sử dụng OPGW-57/12.

Đường dây 220kV

Các tuyến 220kV cũng có thể sử dụng OPGW.

Việc chọn cáp quang OPGW 12 sợi phải dựa trên yêu cầu cơ điện của tuyến.

Không thể chỉ căn cứ điện áp 220kV để chọn một model cụ thể.

Đường dây điện lực truyền tải

OPGW được sử dụng để kết hợp chống sét với truyền thông.

Đây là ứng dụng cốt lõi của cáp quang OPGW 12 sợi.

Hệ thống SCADA

Hệ thống SCADA cần đường truyền dữ liệu ổn định giữa các điểm.

12 sợi quang tạo ra nhiều khả năng kết nối và dự phòng.

Tùy thiết kế, các sợi có thể được phân bổ cho truyền thông, bảo vệ, điều khiển và dự phòng.

Cáp quang OPGW 12 sợi dùng cho hệ thống SCADA như thế nào?

SCADA là hệ thống giám sát và điều khiển quan trọng trong ngành điện.

Dữ liệu từ trạm điện có thể được truyền qua mạng quang.

Cáp quang OPGW 12 sợi tạo ra hạ tầng truyền dẫn nằm trên tuyến đường dây.

Điều này giúp hệ thống điện có thêm kênh truyền dữ liệu giữa các trạm.

Tùy thiết kế, 12 sợi có thể được phân bổ cho nhiều mục đích.

Ví dụ:

  • Kênh bảo vệ.
  • Kênh SCADA.
  • Kênh thoại.
  • Kênh dữ liệu.
  • Kênh truyền thông nội bộ.
  • Sợi dự phòng.

Việc phân bổ thực tế phải dựa trên thiết kế mạng của đơn vị điện lực.

Cáp quang OPGW 12 sợi khác gì ADSS?

Đây là câu hỏi rất quan trọng khi lựa chọn cáp quang cho đường dây điện.

Tiêu chí OPGW 12 sợi ADSS
Vị trí lắp Thường ở vị trí dây chống sét Treo trên cột
Vật liệu Kết cấu kim loại Phi kim loại
Chống sét Có chức năng dây chống sét Không thay thế dây chống sét
Truyền quang Có Có
Tiếp địa Có yêu cầu Không theo cách của OPGW
Khối lượng Phụ thuộc cấu trúc Thường nhẹ hơn
Ứng dụng Đường dây điện lực Tuyến viễn thông trên cột

Cáp quang OPGW 12 sợi có lợi thế đặc biệt ở chức năng kép.

Trong khi đó, ADSS phù hợp với phương án treo cáp độc lập trên đường dây.

Việc lựa chọn phụ thuộc thiết kế tuyến.

Cáp quang OPGW 12 sợi và OPGW 24 sợi khác nhau thế nào?

Điểm khác biệt trực tiếp là số lượng sợi quang.

Cáp quang OPGW 12 sợi có 12 sợi.

OPGW 24 sợi có 24 sợi.

Tiêu chí OPGW 12 sợi OPGW 24 sợi
Số sợi 12 24
Dung lượng quang Thấp hơn 24FO Cao hơn 12FO
Dự phòng Tùy thiết kế Nhiều hơn
Kích thước Tùy model Tùy model
Trọng lượng Tùy model Tùy model
Lực kéo Tùy model Tùy model

Không nên kết luận OPGW 24 sợi luôn tốt hơn.

Nếu hệ thống chỉ cần 12 sợi và yêu cầu cơ điện phù hợp, cáp quang OPGW 12 sợi có thể là cấu hình đáp ứng nhu cầu.

Cách chọn cáp quang OPGW 12 sợi đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định cấp điện áp

Cần xác định đường dây là 110kV, 220kV hay cấp điện áp khác.

Thông tin này giúp xác định yêu cầu thiết kế.

Bước 2: Xác định nhịp cột

Khoảng cách giữa các cột ảnh hưởng đến lực kéo và độ võng.

Đây là thông số quan trọng khi chọn cáp quang OPGW 12 sợi.

Bước 3: Xác định lực kéo

Lực kéo đứt danh định phải đáp ứng yêu cầu tuyến.

Không nên chọn cáp chỉ theo số sợi.

Bước 4: Xác định dòng ngắn mạch

Đây là thông số đặc biệt quan trọng với OPGW.

Cáp phải chịu được điều kiện dòng ngắn mạch theo thiết kế.

Bước 5: Xác định tiết diện

Các loại OPGW có nhiều tiết diện khác nhau.

Tiết diện ảnh hưởng đến trọng lượng, điện trở và khả năng chịu lực.

Bước 6: Kiểm tra điện trở

Điện trở DC của cáp quang OPGW 12 sợi cần phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

Bước 7: Kiểm tra trọng lượng

Trọng lượng cáp ảnh hưởng đến tải trọng lên cột.

Đây là lý do không thể chọn cáp chỉ dựa vào giá.

Bước 8: Kiểm tra sợi quang

Cần kiểm tra:

  • Số sợi.
  • Loại sợi.
  • Suy hao.
  • Bước sóng.
  • Chiều dài sợi dư.
  • Thông số truyền dẫn.

Checklist mua cáp quang OPGW 12 sợi

  • Đúng 12 sợi quang.

  • Xác định loại sợi.

  • Xác định cấp điện áp.

  • Xác định nhịp cột.

  • Xác định lực kéo.

  • Xác định độ võng.

  • Xác định tiết diện.

  • Xác định đường kính.

  • Kiểm tra trọng lượng.

  • Kiểm tra điện trở DC.

  • Kiểm tra dòng ngắn mạch.

  • Kiểm tra mô đun đàn hồi.

  • Kiểm tra hệ số giãn nở.

  • Kiểm tra nhiệt độ.

  • Kiểm tra bán kính uốn.

  • Kiểm tra suy hao quang.

  • Kiểm tra tiêu chuẩn.

  • Kiểm tra phụ kiện.

  • Kiểm tra hộp nối.

  • Yêu cầu datasheet.

  • Yêu cầu bản vẽ kết cấu.

  • Kiểm tra mẫu trước khi đặt số lượng lớn.

Phụ kiện đi kèm cáp quang OPGW 12 sợi

Không thể triển khai cáp quang OPGW 12 sợi chỉ bằng cuộn cáp.

Hệ thống thường cần các nhóm phụ kiện phù hợp với thiết kế.

Phụ kiện treo

Dùng để cố định cáp tại các vị trí phù hợp.

Phụ kiện néo

Dùng tại các vị trí chịu lực.

Bộ chống rung

Giúp hạn chế tác động rung động lên cáp.

Đây là nhóm phụ kiện cần được tính toán theo tuyến.

Hộp nối OPGW

Hộp nối dùng để quản lý mối nối giữa các đoạn cáp quang OPGW 12 sợi.

Bộ tiếp địa

Phần kim loại của OPGW cần được kết nối với hệ thống tiếp địa theo thiết kế.

Do đó, phụ kiện không nên mua riêng lẻ theo cảm tính.

Quy trình thi công cáp quang OPGW 12 sợi

Thi công cáp quang OPGW 12 sợi yêu cầu kỹ thuật cao hơn cáp quang viễn thông thông thường.

Quy trình cơ bản gồm:

Khảo sát tuyến

Xác định vị trí cột.

Xác định nhịp.

Xác định địa hình.

Xác định vị trí góc.

Chuẩn bị phụ kiện

Kiểm tra toàn bộ phụ kiện trước khi kéo cáp.

Kéo cáp

Sử dụng phương án kéo phù hợp.

Kiểm soát lực căng.

Không để cáp va chạm mạnh.

Lắp phụ kiện

Lắp bộ néo, bộ treo và chống rung theo thiết kế.

Nối sợi quang

Các sợi quang được hàn nối tại vị trí hộp nối.

Đo kiểm

Sau khi hàn nối, tiến hành đo suy hao.

Có thể sử dụng OTDR để kiểm tra tuyến.

Kiểm tra cơ điện

Kiểm tra độ võng.

Kiểm tra tiếp địa.

Kiểm tra điện trở.

Kiểm tra các phụ kiện.

Những sai lầm khi mua cáp quang OPGW 12 sợi

Chỉ quan tâm 12 sợi

12 sợi chỉ là một phần của yêu cầu.

Một cáp quang OPGW 12 sợi còn có hàng loạt thông số cơ điện.

Chỉ nhìn tiết diện

Hai loại cáp cùng tiết diện có thể khác nhau về cấu trúc.

Không kiểm tra dòng ngắn mạch

Đây là lỗi cần tránh.

OPGW phải thực hiện chức năng dây chống sét.

Không tính tải trọng

Trọng lượng cáp ảnh hưởng đến thiết kế cột.

Không kiểm tra phụ kiện

Cáp tốt nhưng phụ kiện không phù hợp vẫn có thể gây sự cố.

Không kiểm tra độ võng

Độ võng ảnh hưởng đến khoảng cách an toàn của đường dây.

Mua theo tên OPGW

Không nên chỉ yêu cầu “OPGW 12 sợi”.

Cần cung cấp đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.

Báo giá cáp quang OPGW 12 sợi phụ thuộc vào gì?

Giá cáp quang OPGW 12 sợi không có một mức cố định.

Giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Yếu tố Ảnh hưởng
Số sợi 12FO
Tiết diện Ảnh hưởng vật liệu
Lực kéo Ảnh hưởng cấu trúc
Vật liệu Thép, nhôm, hợp kim
Trọng lượng Liên quan lượng vật liệu
Dòng ngắn mạch Liên quan thiết kế
Loại sợi Single mode và thông số
Chiều dài Tổng khối lượng
Số lượng Quy mô đơn hàng
Phụ kiện Ảnh hưởng tổng dự toán

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá cáp quang OPGW 12 sợi, nên cung cấp ít nhất cấp điện áp, chiều dài tuyến, nhịp cột và yêu cầu cơ điện.

Kinh nghiệm lựa chọn cáp quang OPGW 12 sợi

Trong thực tế, không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Cáp quang OPGW 12 sợi giá bao nhiêu?”

Nên bắt đầu bằng:

“Tuyến điện này cần cáp OPGW 12 sợi với thông số cơ điện nào?”

Sau đó mới xác định model.

Đây là cách giúp hạn chế chọn sai.

Một cáp có giá thấp nhưng không đáp ứng lực kéo hoặc dòng ngắn mạch có thể gây chi phí lớn hơn trong quá trình thay thế.

Tương tự, chọn cáp quá lớn cũng có thể làm tăng tải trọng và chi phí mà không cần thiết.

Do đó, cáp quang OPGW 12 sợi phải được lựa chọn theo thiết kế đường dây.

20 câu hỏi thường gặp về cáp quang OPGW 12 sợi

1. Cáp quang OPGW 12 sợi là gì?

Cáp quang OPGW 12 sợi là dây chống sét tích hợp 12 sợi quang, dùng đồng thời cho truyền thông và chức năng dây chống sét của đường dây điện lực.

2. OPGW viết tắt của từ gì?

OPGW là viết tắt của Optical Ground Wire.

3. Cáp quang OPGW 12 sợi có bao nhiêu sợi quang?

Đúng như tên gọi, cáp quang OPGW 12 sợi có 12 sợi quang.

4. Cáp OPGW 12 sợi dùng để làm gì?

Cáp vừa truyền thông tin bằng sợi quang vừa làm dây chống sét cho đường dây điện lực.

5. Cáp quang OPGW 12 sợi có phải cáp ADSS không?

Không. OPGW và ADSS có cấu trúc và phương án lắp đặt khác nhau.

6. Cáp quang OPGW 12 sợi có phải cáp chống sét không?

Có. OPGW được thiết kế để thực hiện chức năng dây chống sét kết hợp truyền thông.

7. Cáp quang OPGW 12 sợi thường dùng ở đâu?

Cáp thường được sử dụng trên đường dây truyền tải điện và hệ thống điện lực.

8. Cáp quang OPGW 12 sợi có dùng cho 110kV không?

Có thể sử dụng nếu model đáp ứng yêu cầu thiết kế của tuyến 110kV.

9. Cáp quang OPGW 12 sợi có dùng cho 220kV không?

Có thể sử dụng nếu các thông số cơ điện phù hợp với thiết kế.

10. Cáp quang OPGW 12 sợi có dùng cho SCADA không?

Có. Sợi quang bên trong OPGW có thể phục vụ hệ thống truyền dữ liệu và SCADA.

11. Cáp quang OPGW 12 sợi dùng loại sợi nào?

Single mode là cấu hình phổ biến, nhưng cần kiểm tra đúng datasheet.

12. OPGW-57 có phải luôn là 12 sợi không?

Không nên mặc định. Cần kiểm tra số sợi của đúng model.

13. Cáp OPGW 12 sợi có chịu được sét không?

OPGW được thiết kế để thực hiện chức năng dây chống sét theo thông số cơ điện của sản phẩm.

14. Cáp OPGW 12 sợi có chịu được dòng ngắn mạch không?

Có thông số chịu dòng ngắn mạch riêng tùy thiết kế.

15. Cáp quang OPGW 12 sợi nặng bao nhiêu?

Trọng lượng phụ thuộc tiết diện và cấu trúc. Một số cấu hình trên thị trường nằm khoảng 340–450 kg/km.

16. Cáp OPGW 12 sợi đường kính bao nhiêu?

Đường kính phụ thuộc model. Một số cấu hình tham khảo nằm khoảng 9,9–12,8 mm.

17. Cáp quang OPGW 12 sợi có bao nhiêu loại?

Có nhiều loại theo tiết diện, kết cấu kim loại, lực kéo và dòng ngắn mạch.

18. Cáp OPGW 12 sợi có cần hộp nối không?

Có thể cần hộp nối tại các vị trí nối cáp theo thiết kế tuyến.

19. Cáp OPGW 12 sợi có cần chống rung không?

Tùy thiết kế tuyến và điều kiện rung động, phụ kiện chống rung có thể được sử dụng.

20. Làm sao chọn cáp quang OPGW 12 sợi đúng?

Cần xác định cấp điện áp, nhịp cột, lực kéo, độ võng, tiết diện, dòng ngắn mạch, điện trở, trọng lượng và yêu cầu truyền dẫn.

Kết luận

Cáp quang OPGW 12 sợi là giải pháp kết hợp giữa truyền dẫn quang và dây chống sét cho hệ thống đường dây điện lực.

Điểm đặc biệt của cáp quang OPGW 12 sợi nằm ở cấu trúc tích hợp.

12 sợi quang đảm nhiệm truyền dữ liệu.

Phần kim loại đảm nhiệm chức năng cơ điện và chống sét.

Nhờ đó, cáp quang OPGW 12 sợi có thể phục vụ đồng thời nhu cầu truyền thông và bảo vệ đường dây.

Nếu doanh nghiệp đang cần cáp quang OPGW 12 sợi cho đường dây 110kV, 220kV hoặc hệ thống truyền tải điện, nên cung cấp cho IPNET thông tin về cấp điện áp, chiều dài tuyến, nhịp cột, yêu cầu lực kéo và số lượng sợi.

IPNET có thể hỗ trợ kiểm tra cấu hình cáp quang OPGW 12 sợi, đối chiếu thông số và tư vấn phương án phù hợp trước khi báo giá.

Liên hệ IPNET để được tư vấn cáp quang OPGW 12 sợi theo thông số kỹ thuật thực tế.

Khám phá thêm các dòng cáp quang chuyên dụng cho viễn thông, điện lực và công nghiệp tại IPNET.

CÔNG TY CP TM VÀ DV TRUYỀN THÔNG IPNET

» Địa chỉ: Số 139 Trần Hòa, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội

» Mã số thuế: 0105147994

» Cấp ngày: 08/02/2011

» Tel: 0974 28 0550 – 0914 510 237

» Email: info@ipnetjsc.com

» Website: www.ipnetjsc.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
097 428 05 50