Cáp quang Necero ADSS: Cấu tạo, khoảng vượt và cách chọn
Cáp quang Necero ADSS là dòng cáp quang ngoài trời được thiết kế cho các tuyến treo. Cáp sử dụng kết cấu phi kim và thành phần gia cường bằng FRP, sợi aramid. Thiết kế này giúp cáp phù hợp với nhiều tuyến hạ tầng viễn thông ngoài trời.
Nếu đang tìm hiểu tổng thể các dòng sản phẩm, bạn có thể tham khảo cáp quang Necero để so sánh ADSS với GYFTY, GYXTW và các dòng cáp khác. Mỗi cấu trúc sẽ phù hợp với một điều kiện triển khai riêng.
Cáp quang Necero ADSS là gì?

Cáp quang Necero ADSS là cáp quang tự treo hoàn toàn phi kim. ADSS là viết tắt của All Dielectric Self-Supporting. Đây là cấu trúc cáp được thiết kế để treo trên tuyến mà không cần dây thép gia cường bên ngoài.
Theo tài liệu kỹ thuật của NECERO, cáp ADSS sử dụng sợi quang 250 μm đặt trong ống lỏng. Các ống lỏng được bện quanh thanh gia cường trung tâm FRP. Lõi cáp tiếp tục được bảo vệ bằng vật liệu chống nước, sợi aramid và lớp vỏ PE hoặc AT.
Điểm đáng chú ý của cáp quang Necero ADSS nằm ở kết cấu phi kim. Cáp không sử dụng thành phần kim loại trong phần chịu lực chính. Vì vậy, sản phẩm có thể được sử dụng cho nhiều tuyến cáp trên không.
Cấu tạo cáp quang Necero ADSS
Hiểu cấu tạo giúp lựa chọn đúng cáp cho từng tuyến. Cáp ADSS thường gồm nhiều lớp bảo vệ và gia cường.
1. Sợi quang 250 μm
Sợi quang là thành phần đảm nhiệm truyền tín hiệu. NECERO sử dụng sợi quang đặt trong ống lỏng để giảm tác động cơ học lên sợi.
Tùy cấu hình, cáp có thể sử dụng sợi Single Mode hoặc các loại sợi phù hợp yêu cầu dự án. Khi chọn cáp, cần kiểm tra loại sợi, số sợi và thông số suy hao.
2. Ống lỏng bảo vệ sợi quang
Các sợi quang được đặt trong ống lỏng làm từ vật liệu có độ bền cao. Bên trong ống có hợp chất chống nước nhằm bảo vệ sợi quang.
Cấu trúc ống lỏng giúp hạn chế tác động trực tiếp lên sợi. Đây là cấu trúc phổ biến trong nhiều dòng cáp quang ngoài trời.
3. Thanh gia cường trung tâm FRP
FRP là thành phần gia cường phi kim nằm ở trung tâm lõi cáp. Bộ phận này giúp tăng khả năng chịu lực cho kết cấu cáp.
Việc sử dụng FRP cũng giúp duy trì đặc tính phi kim của cáp ADSS. Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với các dòng cáp có gia cường kim loại.
4. Vật liệu chống nước
Lõi cáp được thiết kế với các biện pháp ngăn nước. NECERO sử dụng hợp chất chống nước trong ống lỏng và vật liệu chống nước ở phần lõi.
Mục tiêu là hạn chế nước xâm nhập và lan truyền bên trong kết cấu cáp. Điều này đặc biệt quan trọng khi cáp được triển khai ngoài trời.
5. Sợi aramid gia cường
Sợi aramid được bố trí bên ngoài lớp lõi. Thành phần này đảm nhiệm vai trò gia cường và hỗ trợ khả năng chịu lực kéo.
Lượng sợi aramid và cấu trúc bện có thể được thiết kế theo yêu cầu khoảng vượt. Vì vậy, không nên chọn cáp ADSS chỉ dựa vào số sợi quang.
6. Vỏ ngoài PE hoặc AT
Cáp ADSS Necero có thể sử dụng vỏ PE hoặc AT tùy điều kiện triển khai. Vỏ ngoài giúp bảo vệ các thành phần bên trong trước tác động của môi trường.
Với tuyến gần đường dây điện, cần đặc biệt quan tâm đến loại vỏ và điều kiện điện trường. NECERO nêu rằng thiết kế ADSS cần tính đến thực trạng của tuyến điện và vị trí treo cáp.
Ưu điểm của cáp quang Necero ADSS
Cáp quang Necero ADSS được phát triển cho các tuyến treo ngoài trời. Thiết kế phi kim mang lại một số lợi thế trong quá trình triển khai.
Không cần dây treo kim loại riêng
Cáp ADSS có khả năng tự chịu lực nhờ hệ thống FRP và aramid. Vì vậy, công trình không nhất thiết phải bố trí thêm dây thép chịu lực riêng.
Điều này giúp giảm số lượng thành phần trên tuyến. Quá trình triển khai cũng thuận tiện hơn khi thiết kế đúng cấu hình.
Trọng lượng và đường kính được tối ưu
Theo tài liệu NECERO, ADSS có trọng lượng và đường kính tương đối nhỏ. Thiết kế này giúp giảm tác động của gió và băng lên hệ thống cột, tháp và kết cấu đỡ.
Tuy nhiên, khả năng chịu lực thực tế phụ thuộc từng cấu hình. Người thiết kế cần sử dụng thông số của đúng mã cáp.
Phù hợp tuyến có khoảng vượt lớn
Một ưu điểm quan trọng của cáp ADSS là khả năng triển khai trên các tuyến có khoảng cách giữa các điểm treo lớn.
NECERO công bố một số thiết kế ADSS có khoảng vượt lớn. Một tài liệu sản phẩm nêu cấu hình có khoảng vượt lớn nhất trên 1.000 m.
Không nên hiểu đây là khoảng vượt áp dụng cho mọi mã cáp. Khoảng vượt phải được xác định dựa trên thiết kế tuyến, tải trọng và thông số cáp.
Có thể triển khai gần đường dây điện
ADSS được thiết kế cho môi trường có đường dây điện. Với điều kiện điện trường phù hợp, loại vỏ AT có thể được sử dụng để tăng khả năng chống tracking.
NECERO nêu rằng việc lựa chọn vỏ PE hoặc AT phụ thuộc cấp điện áp và điều kiện tuyến. Do đó, cần khảo sát thực tế trước khi lựa chọn.
Cáp quang Necero ADSS dùng ở đâu?
Cáp quang Necero ADSS phù hợp với nhiều tuyến viễn thông ngoài trời. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Tuyến cáp viễn thông treo trên cột.
- Tuyến truyền dẫn giữa các trạm mạng.
- Hệ thống mạng khu công nghiệp.
- Tuyến kết nối giữa các tòa nhà.
- Hạ tầng Internet và truyền dữ liệu ngoài trời.
- Tuyến cáp đi qua khu vực có khoảng vượt lớn.
- Tuyến cáp triển khai gần hạ tầng điện.
- Mạng truyền dẫn cần hạn chế thành phần kim loại.
NECERO hiện phân loại ADSS thành một nhóm sản phẩm riêng trong hệ thống cáp quang ngoài trời. Danh mục sản phẩm của hãng cũng bao gồm nhiều dòng cáp outdoor khác như GYXTW, GYFTY và các cấu trúc cáp treo khác.
Cáp quang Necero ADSS khác gì GYFTY?
ADSS và GYFTY đều có thể được sử dụng cho môi trường ngoài trời. Tuy nhiên, cấu trúc và mục đích triển khai của hai dòng có những khác biệt.
| Tiêu chí | Cáp quang Necero ADSS | Cáp Necero GYFTY |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Phi kim, tự chịu lực | Phi kim, thường dùng cho outdoor |
| Thành phần chịu lực | FRP + aramid | FRP trung tâm |
| Treo trực tiếp | Phù hợp | Tùy cấu hình |
| Khoảng vượt | Có thể thiết kế lớn | Phụ thuộc thiết kế |
| Gần đường điện | Có cấu hình phù hợp | Cần xem điều kiện tuyến |
| Mục đích chính | Tuyến treo ngoài trời | Outdoor, duct hoặc tuyến phù hợp |
| Yêu cầu thiết kế | Cao hơn khi khoảng vượt lớn | Phụ thuộc phương án thi công |
NECERO mô tả GYFTY là cáp có sợi 250 μm trong ống lỏng, FRP ở trung tâm và vỏ PE. Cáp được thiết kế với khả năng chống nghiền, độ mềm dẻo và khả năng chống nước.
Vì vậy, không nên chọn ADSS hay GYFTY chỉ dựa vào thương hiệu. Điều quan trọng là phải đối chiếu điều kiện tuyến.
Cách chọn cáp quang Necero ADSS đúng kỹ thuật
Để chọn đúng cáp, cần xem xét đồng thời số sợi, khoảng vượt và môi trường lắp đặt.
Bước 1: Xác định số sợi quang
Trước tiên cần xác định nhu cầu sử dụng hiện tại. Sau đó nên tính thêm nhu cầu dự phòng cho hệ thống.
Số sợi phổ biến có thể thay đổi theo từng dự án. Không nên chọn số sợi quá sát nhu cầu thực tế nếu tuyến có kế hoạch mở rộng.
Bước 2: Xác định khoảng vượt
Khoảng vượt là khoảng cách giữa hai điểm treo cáp. Đây là thông số rất quan trọng với cáp ADSS.
Khoảng vượt càng lớn thì yêu cầu về khả năng chịu lực càng cao. Vì vậy, cần cung cấp khoảng vượt thực tế cho đơn vị tư vấn hoặc nhà cung cấp.
Bước 3: Kiểm tra tải trọng tuyến
Cần xem xét trọng lượng cáp, gió, băng tuyết nếu có và tải trọng lên điểm treo. Với các tuyến dài, việc tính toán cơ học càng quan trọng.
Không nên dùng một mã ADSS cho mọi khoảng vượt. Mỗi cấu hình có giới hạn chịu lực khác nhau.
Bước 4: Kiểm tra môi trường điện
Nếu tuyến đi gần đường dây điện, cần xác định điện áp và khoảng cách giữa cáp quang với dây điện.
Với các tuyến điện áp cao, lựa chọn vỏ AT và vị trí treo cần được tính toán kỹ. NECERO cũng nhấn mạnh yếu tố điện trường khi thiết kế tuyến ADSS.
Bước 5: Kiểm tra thông số quang
Ngoài cơ tính, cần kiểm tra loại sợi và thông số quang. Các thông số cần quan tâm gồm:
- Loại sợi quang.
- Số sợi.
- Bước sóng hoạt động.
- Suy hao.
- Chiều dài tuyến.
- Ngân sách công suất quang.
- Thiết bị truyền dẫn sử dụng.
Không nên chỉ nhìn vào số FO để đánh giá khả năng đáp ứng của cáp.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua cáp ADSS
Khi nhận báo giá cáp quang Necero ADSS, nên yêu cầu bảng thông số kỹ thuật của đúng mã sản phẩm.
Một số thông tin cần kiểm tra gồm:
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Fiber Count | Số lượng sợi quang |
| Fiber Type | Loại sợi quang |
| Cable Diameter | Đường kính ngoài |
| Cable Weight | Khối lượng cáp |
| Tensile Strength | Khả năng chịu lực kéo |
| Crush Resistance | Khả năng chịu lực nén |
| Bending Radius | Bán kính uốn |
| Sheath | Loại vỏ ngoài |
| Span | Khoảng vượt thiết kế |
| Temperature | Nhiệt độ vận hành |
| Standard | Tiêu chuẩn áp dụng |
NECERO công bố nhiều cấu hình ADSS với đường kính, trọng lượng và khả năng chịu lực khác nhau. Ví dụ, một bảng kỹ thuật của hãng thể hiện các cấu hình đường kính 9,8 mm đến 15,6 mm cùng các mức tải trọng tương ứng.
Do đó, thông số trên chỉ nên dùng để tham khảo theo đúng cấu hình. Không nên áp dụng một thông số cho toàn bộ cáp ADSS Necero.
Những lỗi thường gặp khi chọn cáp quang Necero ADSS
Chọn cáp theo số FO בלבד
Số FO chỉ cho biết dung lượng sợi. Nó không thể hiện đầy đủ khả năng chịu lực của cáp.
Hai loại cáp cùng 24FO có thể có cấu trúc và khả năng chịu lực khác nhau.
Không xác định khoảng vượt
Đây là lỗi dễ gặp khi đặt mua cáp ADSS. Nếu không có khoảng vượt, rất khó xác định cấu hình phù hợp.
Hãy cung cấp sơ đồ tuyến hoặc khoảng cách giữa các cột. Thông tin này giúp việc tư vấn chính xác hơn.
Không khảo sát đường dây điện
Tuyến ADSS gần đường điện cần được khảo sát kỹ. Điện trường và vị trí treo có thể ảnh hưởng đến lựa chọn vỏ cáp.
Đặc biệt, không nên tự ý thay đổi vị trí treo sau khi đã thiết kế.
Chỉ quan tâm giá cáp
Giá thấp chưa chắc phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Một cấu hình không đủ tải có thể gây võng cáp hoặc ảnh hưởng tuổi thọ tuyến.
Với dự án ngoài trời, nên ưu tiên thông số kỹ thuật phù hợp trước khi so sánh giá.
Cáp quang Necero ADSS có phù hợp mọi tuyến treo không?
Không. Cáp ADSS phù hợp với nhiều tuyến treo nhưng không phải mọi công trình đều sử dụng cùng một cấu hình.
Tuyến có khoảng vượt ngắn sẽ có yêu cầu khác tuyến vượt sông hoặc vượt đường. Tuyến gần đường điện cũng có yêu cầu khác tuyến viễn thông thông thường.
Vì vậy, việc lựa chọn cần dựa trên số sợi, khoảng vượt, tải trọng, điều kiện môi trường và yêu cầu điện trường.
Có nên chọn cáp quang Necero ADSS cho dự án ngoài trời?
Cáp quang Necero ADSS là một lựa chọn đáng xem xét cho các dự án cần cáp tự treo ngoài trời. Cấu trúc phi kim, FRP và aramid giúp sản phẩm phù hợp với nhiều phương án triển khai trên không.
Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng nên dựa trên hồ sơ kỹ thuật của từng mã cáp. Với dự án có khoảng vượt lớn hoặc đi gần đường điện, cần tính toán kỹ trước khi đặt hàng.
Checklist chọn cáp quang Necero ADSS
Trước khi đặt mua, có thể sử dụng checklist sau:
- Xác định số FO cần sử dụng.
- Xác định loại sợi quang.
- Xác định tổng chiều dài tuyến.
- Xác định khoảng vượt lớn nhất.
- Kiểm tra khoảng cách giữa các cột.
- Kiểm tra tải trọng gió.
- Kiểm tra điều kiện môi trường.
- Kiểm tra tuyến có gần đường điện không.
- Xác định loại vỏ PE hoặc AT.
- Kiểm tra lực kéo dài hạn.
- Kiểm tra lực kéo ngắn hạn.
- Kiểm tra bán kính uốn.
- Kiểm tra nhiệt độ vận hành.
- Đối chiếu datasheet của đúng mã cáp.
Câu hỏi thường gặp về cáp quang Necero ADSS
Cáp quang Necero ADSS là gì?
Đây là dòng cáp quang tự treo hoàn toàn phi kim. Cáp được thiết kế cho các tuyến ngoài trời.
ADSS Necero có cần dây thép treo không?
Thông thường không cần dây treo kim loại riêng. Kết cấu FRP và aramid đảm nhiệm vai trò gia cường cho cáp.
Cáp ADSS Necero có dùng gần đường điện được không?
Có thể sử dụng trong các tuyến phù hợp. Tuy nhiên, cần khảo sát điện trường và chọn cấu hình vỏ phù hợp.
ADSS dùng loại sợi nào?
Tùy cấu hình sản phẩm và yêu cầu dự án. Cần kiểm tra datasheet của mã cáp cụ thể.
Khoảng vượt ADSS là gì?
Khoảng vượt là khoảng cách giữa hai điểm treo cáp. Đây là thông số quan trọng khi thiết kế tuyến ADSS.
Khoảng vượt càng lớn có cần cáp khác không?
Thông thường có. Khoảng vượt lớn làm tăng yêu cầu về khả năng chịu lực và thiết kế cơ khí.
Cáp ADSS có chống nước không?
Cấu trúc ADSS sử dụng các biện pháp chống nước trong lõi cáp. Mức độ cụ thể phụ thuộc từng cấu hình sản phẩm.
Cáp ADSS Necero có vỏ AT không?
Có. NECERO cung cấp cấu hình sử dụng vỏ AT cho các điều kiện triển khai phù hợp.
Cáp ADSS có thể dùng cho mạng viễn thông không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của cáp ADSS ngoài trời.
Có nên chọn ADSS theo giá thấp nhất không?
Không nên. Cần đối chiếu thông số cơ học và điều kiện tuyến trước khi so sánh giá.
Cáp ADSS khác cáp GYXTW như thế nào?
ADSS tập trung vào khả năng tự treo phi kim. GYXTW có cấu trúc ống lỏng trung tâm và lớp gia cường kim loại.
ADSS có phù hợp tuyến khoảng vượt lớn không?
Có thể phù hợp nếu chọn đúng cấu hình. NECERO công bố các thiết kế ADSS có khoảng vượt lớn, trong đó có cấu hình trên 1.000 m.
Cáp ADSS có chịu được thời tiết ngoài trời không?
Cáp được thiết kế cho môi trường ngoài trời. Tuy nhiên, cần chọn cấu hình phù hợp với nhiệt độ, gió và điều kiện tuyến.
Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá ADSS?
Nên cung cấp số FO, chiều dài, khoảng vượt, vị trí tuyến và môi trường lắp đặt.
Cáp Necero ADSS có phù hợp khu công nghiệp không?
Có thể sử dụng cho các tuyến kết nối ngoài trời trong khu công nghiệp. Cấu hình cụ thể cần dựa trên thiết kế tuyến.
ADSS có cần tính lực căng không?
Có. Lực căng là thông số quan trọng để đảm bảo cáp vận hành an toàn.
Có cần kiểm tra bán kính uốn không?
Có. Bán kính uốn cần được tuân thủ trong cả quá trình kéo và lắp đặt.
Có thể dùng một loại ADSS cho mọi khoảng cách không?
Không nên. Cấu hình cáp cần được lựa chọn theo khoảng vượt và tải trọng thực tế.
Mua cáp quang Necero cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra mã sản phẩm, số FO, loại sợi, cấu trúc, thông số cơ học và datasheet.
Cáp quang Necero ADSS có phù hợp mọi công trình không?
Không. ADSS phù hợp nhất khi công trình yêu cầu tuyến cáp tự treo ngoài trời. Các tuyến cống hoặc chôn ngầm nên xem xét cấu trúc cáp khác.
Kết luận
Cáp quang Necero ADSS là dòng cáp chuyên dụng cho các tuyến treo ngoài trời. Kết cấu phi kim với FRP, aramid và lớp vỏ bảo vệ giúp cáp đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ học và môi trường.
Khi lựa chọn, không nên chỉ quan tâm số sợi hoặc giá bán. Cần xác định khoảng vượt, tải trọng, môi trường, điều kiện điện và thông số quang.
Nếu cần đánh giá nhiều dòng sản phẩm, nên bắt đầu từ bài tổng quan cáp quang Necero. Sau đó có thể đối chiếu ADSS với GYFTY, GYXTW hoặc các dòng FTTH theo điều kiện công trình.
CÔNG TY CP TM VÀ DV TRUYỀN THÔNG IPNET
» Địa chỉ: Số 139 Trần Hòa, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
» Mã số thuế: 0105147994
» Cấp ngày: 08/02/2011
» Tel: 0974 28 0550 – 0914 510 237
» Email: info@ipnetjsc.com
» Website: www.ipnetjsc.com

