Cách đọc thông số module quang 1 sợi: TX/RX, bước sóng và khoảng cách

Nội dung chính

Khi triển khai hệ thống mạng quang, đọc đúng thông số thiết bị là bước rất quan trọng. Với module quang 1 sợi, người dùng cần kiểm tra nhiều thông tin hơn tên sản phẩm. Các thông số như TX, RX, bước sóng, tốc độ, khoảng cách và loại sợi quyết định khả năng kết nối.

Bạn có thể tham khảo thêm Module quang SFP tại IPNET. Với nhu cầu tìm hiểu tổng thể, xem thêm Module quang 1 sợi để nắm các dòng sản phẩm theo cấu hình.

Bài viết này tập trung vào cách đọc từng thông số. Mục tiêu là giúp bạn đối chiếu đúng module với thiết bị và tuyến cáp đang có.

Thông số module quang 1 sợi gồm những gì?

Cách đọc thông số module quang 1 sợi

Một module quang 1 sợi thường có nhiều thông số kỹ thuật. Mỗi thông số phản ánh một đặc tính riêng của thiết bị.

Các thông tin thường gặp gồm:

  • Tốc độ truyền dữ liệu.
  • Loại sợi quang.
  • Bước sóng TX.
  • Bước sóng RX.
  • Khoảng cách truyền.
  • Chuẩn đầu nối.
  • Nhiệt độ hoạt động.
  • Chuẩn SFP.
  • Chức năng DDM.
  • Mã sản phẩm và thương hiệu.

Trong đó, TX và RX là hai thông số đặc biệt quan trọng. Đây là cơ sở để xác định khả năng ghép cặp giữa hai module.

TX và RX trên module quang 1 sợi có ý nghĩa gì?

TX là viết tắt của Transmit. Thông số này thể hiện bước sóng phát của module.

RX là viết tắt của Receive. Thông số này thể hiện bước sóng nhận của module.

Với module quang 1 sợi, hai chiều truyền dữ liệu sử dụng các bước sóng khác nhau. Nhờ đó, tín hiệu có thể đi hai chiều trên cùng một sợi quang.

Ví dụ, một module có cấu hình:

TX 1310nm / RX 1550nm

Module còn lại cần có cấu hình tương ứng:

TX 1550nm / RX 1310nm

Hai đầu tạo thành một cặp bổ sung cho nhau. Nếu ghép sai cấu hình, liên kết quang có thể không hoạt động.

Đây là điểm cần kiểm tra đầu tiên khi mua module quang 1 sợi.

Vì sao phải kiểm tra cặp bước sóng?

Module quang 1 sợi thường sử dụng nguyên lý truyền hai chiều trên cùng một sợi. Hai chiều truyền cần sử dụng hai bước sóng khác nhau.

Một đầu phát ở bước sóng thứ nhất. Đầu này nhận tín hiệu ở bước sóng thứ hai.

Đầu đối diện sẽ thực hiện theo chiều ngược lại. Vì vậy, TX của đầu này cần tương ứng với RX của đầu kia.

Có thể hình dung đơn giản như sau:

Vị trí TX RX
Đầu A 1310nm 1550nm
Đầu B 1550nm 1310nm

Đây là cách đọc thông số cơ bản của một cặp module BiDi.

Không nên chỉ nhìn thấy cùng tốc độ và khoảng cách rồi kết luận hai module tương thích. Cần kiểm tra cả TX và RX.

Cách đọc thông số 1310/1550nm trên module 1 sợi

Thông số 1310/1550nm thường xuất hiện trên các module truyền dẫn một sợi.

Tuy nhiên, cần xác định thứ tự của hai giá trị. Một số sản phẩm ghi rõ cấu hình TX/RX.

Ví dụ:

TX1310/RX1550nm

Điều này có nghĩa module phát tín hiệu tại 1310nm. Module nhận tín hiệu tại 1550nm.

Ở đầu đối diện, module cần có cấu hình ngược lại:

TX1550/RX1310nm

Không nên hiểu 1310/1550nm chỉ là một thông số chung. Hai giá trị có vai trò khác nhau trong quá trình truyền nhận.

Đây cũng là lý do các module 1 sợi thường được bán theo cặp A/B.

Cách đọc thông số tốc độ truyền

Tốc độ cho biết khả năng truyền dữ liệu của module.

Một số module quang 1 sợi phổ biến sử dụng tốc độ 1.25Gbps. Một số dòng khác được thiết kế cho tốc độ cao hơn.

Ví dụ, sản phẩm BTON BT-OC24-20A trên IPNET có tốc độ truyền dữ liệu 1.25Gbps. Sản phẩm sử dụng Single Mode, đầu nối LC Simplex và khoảng cách 20km.

Khi đọc tốc độ, cần đối chiếu với thiết bị mạng.

Nếu switch chỉ hỗ trợ tốc độ nhất định, module cần phù hợp với giao diện SFP của switch. Không nên chỉ chọn theo tốc độ cao nhất được quảng cáo.

Khoảng cách 20km trên module quang có nghĩa gì?

Thông số 20km thường thể hiện cự ly truyền dẫn danh định của module.

Ví dụ, một module có thông số:

1.25Gbps – Single Mode – 20km

Điều đó cho biết module được thiết kế cho kết nối quang với cự ly tối đa theo thông số sản phẩm là 20km.

Tuy nhiên, khoảng cách thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Có thể kể đến chất lượng cáp, mối hàn, đầu nối và suy hao trên tuyến.

Do đó, không nên hiểu 20km là khoảng cách hệ thống luôn đạt được trong mọi điều kiện.

Khi thiết kế tuyến, cần kiểm tra toàn bộ đường truyền thay vì chỉ nhìn thông số trên module.

Single Mode và Multimode đọc như thế nào?

Đây là thông số bắt buộc phải kiểm tra.

Single Mode, thường viết là SM, được sử dụng cho nhiều tuyến truyền dẫn xa. Các module 1 sợi trên IPNET như BTON BT-OC24-20A/B được công bố sử dụng Single Mode.

Multimode, thường viết là MM, phù hợp với những hệ thống được thiết kế cho sợi quang đa mode.

Không nên chọn module chỉ dựa vào khoảng cách. Loại sợi của module phải phù hợp với tuyến cáp thực tế.

Nếu hệ thống đang dùng cáp Single Mode, hãy kiểm tra module có hỗ trợ SM hay không.

Nếu đang dùng Multimode, cần chọn thiết bị tương ứng.

Đầu nối LC Simplex có ý nghĩa gì?

Module quang 1 sợi thường sử dụng đầu nối LC Simplex.

Từ “Simplex” giúp nhận biết cấu hình sử dụng một đường kết nối quang. Điều này phù hợp với đặc điểm truyền hai chiều trên một sợi.

Sản phẩm BTON BT-OC24-20A và BT-OC24-20B trên IPNET đều sử dụng đầu nối LC Simplex.

Khi lắp đặt, cần kiểm tra dây nhảy quang và adapter có cùng chuẩn đầu nối hay không.

Không nên nhầm LC Simplex với LC Duplex.

LC Duplex thường có hai đầu quang ghép thành một cụm. Trong khi LC Simplex chỉ sử dụng một đường quang.

Cách đọc thông số module qua một ví dụ thực tế

Giả sử bạn gặp thông số:

1.25G – Single Mode – TX1310/RX1550nm – 20km – LC Simplex

Có thể đọc lần lượt như sau:

1.25G: tốc độ truyền dữ liệu của module.

Single Mode: loại sợi quang mà module sử dụng.

TX1310nm: module phát tín hiệu ở bước sóng 1310nm.

RX1550nm: module nhận tín hiệu ở bước sóng 1550nm.

20km: cự ly truyền dẫn danh định.

LC Simplex: chuẩn đầu nối quang.

Khi tìm module ở đầu đối diện, cần kiểm tra cấu hình bước sóng ngược lại.

Module phù hợp có thể mang thông số:

1.25G – Single Mode – TX1550/RX1310nm – 20km – LC Simplex

Như vậy, hai module tạo thành một cặp truyền dẫn tương ứng.

Bảng đọc nhanh thông số module quang 1 sợi

Thông số Ý nghĩa Cần kiểm tra
1.25Gbps Tốc độ truyền Thiết bị mạng
TX Bước sóng phát Cấu hình đầu đối diện
RX Bước sóng nhận Cấu hình đầu đối diện
1310/1550nm Cặp bước sóng TX/RX của hai đầu
20km Cự ly danh định Chiều dài tuyến
Single Mode Loại sợi Cáp quang thực tế
LC Simplex Đầu nối Dây nhảy và adapter
DDM Giám sát thông số Khả năng thiết bị

Bảng này giúp kỹ thuật viên kiểm tra nhanh trước khi lắp đặt.

Module quang 1 sợi có bắt buộc dùng theo cặp không?

Có.

Module quang 1 sợi không nên được lựa chọn độc lập. Hai đầu kết nối cần có cấu hình tương thích.

Thông thường, một module có TX1310/RX1550 sẽ đi cùng module TX1550/RX1310.

Nếu sử dụng hai module cùng cấu hình TX1310/RX1550, bước sóng phát và nhận có thể không bổ sung cho nhau.

Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định rõ cặp A/B.

IPNET hiện có các sản phẩm BTON BT-OC24-20A và BT-OC24-20B với cấu hình bước sóng đối ứng. BT-OC24-20A có TX1310/RX1550nm. BT-OC24-20B có TX1550/RX1310nm.

Cách kiểm tra module 1 sợi trước khi lắp

Trước khi cắm module vào switch, có thể thực hiện checklist sau:

Bước 1: Kiểm tra tốc độ

Xác định thiết bị mạng đang sử dụng tốc độ nào. Sau đó chọn module có tốc độ phù hợp.

Bước 2: Kiểm tra loại sợi

Xác định tuyến cáp là Single Mode hay Multimode.

Bước 3: Kiểm tra TX

Ghi lại bước sóng phát của module thứ nhất.

Bước 4: Kiểm tra RX

Đối chiếu bước sóng nhận của module thứ nhất với TX của đầu đối diện.

Bước 5: Kiểm tra khoảng cách

Đối chiếu cự ly thực tế với khoảng cách danh định của module.

Bước 6: Kiểm tra đầu nối

Xác định LC Simplex, LC Duplex hoặc chuẩn khác.

Bước 7: Kiểm tra thiết bị mạng

Đảm bảo switch, router hoặc media converter có khe cắm tương thích.

Quy trình này giúp giảm đáng kể nguy cơ mua nhầm module.

Những lỗi thường gặp khi đọc thông số module 1 sợi

Chỉ nhìn tốc độ

Một module 1.25G không có nghĩa mọi thiết bị 1.25G đều ghép được với nhau.

Cần kiểm tra bước sóng, loại sợi, cự ly và đầu nối.

Nhầm TX với RX

TX là phát. RX là nhận.

Nếu đọc ngược hai thông số, việc ghép cặp có thể bị sai.

Không kiểm tra cấu hình A/B

Đây là lỗi thường gặp khi mua module rời.

Hai đầu cần có cấu hình bước sóng bổ sung.

Không kiểm tra loại cáp

Module Single Mode cần tuyến cáp phù hợp.

Không nên chọn module chỉ dựa vào khoảng cách.

Không kiểm tra đầu nối

LC Simplex và LC Duplex không phải một loại.

Cần kiểm tra cả dây nhảy và adapter trước khi triển khai.

Chỉ nhìn khoảng cách

Module 20km không có nghĩa mọi tuyến 20km đều đạt hiệu suất giống nhau.

Suy hao tuyến và chất lượng kết nối vẫn cần được kiểm tra.

Module quang 1 sợi 1.25G phù hợp với hệ thống nào?

Module 1.25G 1 sợi thường phù hợp với các hệ thống cần truyền dữ liệu Gigabit trên một lõi quang.

Một số trường hợp có thể gặp gồm:

  • Kết nối switch giữa các khu vực.
  • Kết nối mạng giữa các tòa nhà.
  • Hệ thống camera IP.
  • Mạng doanh nghiệp.
  • Hạ tầng viễn thông.
  • Hệ thống cần tận dụng lõi quang còn trống.

Trên IPNET, dòng BTON BT-OC24-20A được công bố hỗ trợ Gigabit Ethernet, tốc độ 1.25Gbps và khoảng cách 20km trên Single Mode.

Việc lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa trên cấu hình thực tế của hệ thống.

Có nên chọn module 1 sợi theo giá trước không?

Không nên.

Giá chỉ là một yếu tố trong quyết định mua thiết bị. Với module quang 1 sợi, khả năng tương thích quan trọng hơn.

Một module giá thấp nhưng sai bước sóng có thể khiến hệ thống không hoạt động.

Chi phí xử lý sự cố cũng có thể cao hơn phần chênh lệch ban đầu.

Nên kiểm tra tối thiểu năm thông số:

Tốc độ → loại sợi → TX/RX → khoảng cách → đầu nối.

Sau đó mới so sánh giá và thương hiệu.

Checklist đọc thông số module quang 1 sợi

Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra:

  • Đúng tốc độ mạng.
  • Đúng loại SFP.
  • Đúng Single Mode hoặc Multimode.
  • Đúng bước sóng TX.
  • Đúng bước sóng RX.
  • Hai đầu có cấu hình bổ sung.
  • Đúng khoảng cách truyền.
  • Đúng chuẩn đầu nối.
  • Đúng loại cáp quang.
  • Thiết bị mạng hỗ trợ module.
  • Có thông tin mã sản phẩm rõ ràng.
  • Có chính sách bảo hành phù hợp.

Nếu tất cả thông tin đều khớp, khả năng triển khai sẽ thuận lợi hơn.

10 câu hỏi thường gặp về thông số module quang 1 sợi

Module quang 1 sợi có TX và RX không?

Có. TX thể hiện bước sóng phát. RX thể hiện bước sóng nhận.

TX1310/RX1550 nghĩa là gì?

Module phát tín hiệu ở 1310nm và nhận tín hiệu ở 1550nm.

Module TX1310/RX1550 dùng với module nào?

Thông thường cần module đối ứng TX1550/RX1310.

Module quang 1 sợi có cần hai module không?

Có. Hai đầu cần sử dụng cặp module có thông số bước sóng tương thích.

1310nm và 1550nm có thể dùng tùy ý không?

Không nên. Cần kiểm tra cấu hình TX/RX cụ thể của từng module.

Module 1 sợi 20km có truyền đúng 20km không?

20km là cự ly danh định. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc chất lượng toàn tuyến.

LC Simplex là gì?

Đây là chuẩn đầu nối quang sử dụng một đường kết nối.

Single Mode có giống Multimode không?

Không. Đây là hai loại sợi quang khác nhau và cần module tương thích.

Có thể dùng hai module cùng mã không?

Không phải trường hợp nào cũng được. Với module BiDi, cần kiểm tra cấu hình A/B và TX/RX.

Nên kiểm tra thông số nào đầu tiên?

Nên kiểm tra tốc độ, loại sợi, TX/RX, khoảng cách và đầu nối.

Kết luận

Cách đọc thông số module quang 1 sợi không khó nếu kiểm tra đúng thứ tự. Quan trọng nhất là hiểu TX, RX và cách ghép bước sóng giữa hai đầu.

Sau đó, cần kiểm tra tốc độ, loại sợi, khoảng cách và chuẩn đầu nối. Những thông số này phải đồng bộ với thiết bị mạng và tuyến cáp thực tế.

Đối với hệ thống cần truyền dữ liệu trên một lõi quang, việc chọn đúng cặp module giúp hạn chế lỗi kết nối. Đồng thời, hệ thống cũng dễ kiểm tra và bảo trì hơn.

Bạn có thể tham khảo Module quang SFP để xem nhóm sản phẩm. Nếu đang tìm đúng dòng dành cho truyền dẫn một sợi, hãy xem Module quang 1 sợi tại IPNET.

Khi cần chọn sản phẩm cụ thể, nên đối chiếu đầy đủ thông số trước khi đặt hàng. Đặc biệt, hãy kiểm tra cấu hình TX/RX của cả hai đầu.

CÔNG TY CP TM VÀ DV TRUYỀN THÔNG IPNET

» Địa chỉ: Số 139 Trần Hòa, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội

» Mã số thuế: 0105147994

» Cấp ngày: 08/02/2011

» Tel: 0974 28 0550 – 0914 510 237

» Email: info@ipnetjsc.com

» Website: www.ipnetjsc.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
097 428 05 50