Cáp quang gồm những loại nào? Phân loại chi tiết và cách chọn
Cáp quang đang được sử dụng rộng rãi trong hạ tầng mạng, viễn thông, doanh nghiệp, nhà máy và trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, trên thị trường có rất nhiều loại cáp với tên gọi và thông số khác nhau, khiến người mới rất dễ nhầm lẫn khi lựa chọn. Vậy Cáp quang gồm những loại nào, mỗi loại khác nhau ra sao và nên chọn loại nào cho hệ thống của mình?
Thực tế, cáp quang có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí như loại sợi, số lượng sợi, môi trường lắp đặt, cấu tạo, phương thức triển khai, chuẩn Multimode và ứng dụng. Một sản phẩm có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm, chẳng hạn Cáp quang Multimode 12FO OM4 Outdoor vừa được phân loại theo loại sợi, số FO, chuẩn OM và môi trường sử dụng.

Cáp quang là gì?
Cáp quang là loại cáp sử dụng sợi quang để truyền dữ liệu dưới dạng tín hiệu ánh sáng. Khác với cáp mạng đồng truyền tín hiệu điện qua lõi kim loại, cáp quang truyền tín hiệu bằng ánh sáng đi trong lõi sợi quang.
Một sợi quang cơ bản gồm lõi, lớp phản xạ và lớp phủ bảo vệ. Bên ngoài các sợi quang còn có những thành phần gia cường và vỏ cáp nhằm bảo vệ sợi khỏi lực kéo, tác động cơ học và điều kiện môi trường.
Nhờ đặc tính truyền dẫn bằng ánh sáng, cáp quang được sử dụng trong nhiều hệ thống cần tốc độ cao, khoảng cách truyền lớn hoặc yêu cầu hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ. Tùy hệ thống, người dùng có thể lựa chọn Singlemode, Multimode hoặc các loại cáp chuyên dụng khác.
Cáp quang gồm những loại nào?
Nếu xét một cách tổng quát, Cáp quang gồm những loại nào sẽ phụ thuộc vào tiêu chí phân loại. Những cách phân loại phổ biến nhất gồm loại sợi, số lượng sợi, môi trường lắp đặt, cấu tạo, phương thức thi công, chuẩn Multimode và ứng dụng.
Trong thực tế, không nên hiểu các nhóm này là những loại hoàn toàn tách biệt. Ví dụ, một sợi cáp có thể là Singlemode 12FO Outdoor ADSS, trong đó Singlemode thể hiện loại sợi, 12FO thể hiện số lượng sợi, Outdoor thể hiện môi trường và ADSS thể hiện thiết kế cáp.
1. Phân loại Cáp quang theo loại sợi
Đây là cách phân loại quan trọng nhất khi lựa chọn cáp. Theo loại sợi quang, cáp thường được chia thành Singlemode và Multimode.
Cáp quang Singlemode
Cáp quang Singlemode sử dụng sợi quang Singlemode với lõi có kích thước nhỏ. Ánh sáng truyền trong sợi theo một mode chính, giúp loại sợi này phù hợp với các hệ thống truyền dẫn khoảng cách xa.
Singlemode thường xuất hiện trong mạng viễn thông, backbone, kết nối giữa các khu vực và những hệ thống cần truyền tín hiệu ở khoảng cách lớn. Các module quang sử dụng cho Singlemode cũng cần được lựa chọn tương thích với loại sợi và bước sóng.
Cáp quang Multimode
Cáp quang Multimode sử dụng sợi Multimode có lõi lớn hơn Singlemode. Loại sợi này cho phép nhiều mode ánh sáng truyền đồng thời và thường được sử dụng trong mạng nội bộ, doanh nghiệp, Data Center hoặc các tuyến có khoảng cách phù hợp.
Multimode có nhiều chuẩn như OM1, OM2, OM3, OM4 và OM5. Khi lựa chọn, cần kết hợp thông tin về chuẩn sợi, tốc độ truyền, khoảng cách và module quang thay vì chỉ nhìn vào tên Multimode.
So sánh Singlemode và Multimode
| Tiêu chí | Singlemode | Multimode |
|---|---|---|
| Loại sợi | Singlemode | Multimode |
| Kích thước lõi | Nhỏ | Lớn hơn Singlemode |
| Khoảng cách | Thường phù hợp tuyến xa | Thường phù hợp tuyến ngắn/trung bình |
| Ứng dụng | Viễn thông, backbone | LAN, Data Center, doanh nghiệp |
| Module | Module Singlemode | Module Multimode |
Việc lựa chọn giữa hai loại cần dựa vào thiết kế mạng. Không nên mặc định Multimode luôn dành cho khoảng cách ngắn hoặc Singlemode luôn là lựa chọn cho mọi hệ thống.
2. Phân loại Cáp quang theo số lượng sợi
Một tiêu chí rất phổ biến khác là số lượng sợi quang bên trong cáp. Ký hiệu FO thường được dùng để thể hiện số sợi, chẳng hạn 4FO có 4 sợi, 12FO có 12 sợi và 24FO có 24 sợi.
Các loại thường gặp gồm 1FO, 2FO, 4FO, 6FO, 8FO, 12FO, 24FO, 48FO, 96FO và nhiều cấu hình khác. Số lượng sợi được lựa chọn dựa trên số kết nối hiện tại, khả năng mở rộng và phương án dự phòng của hệ thống.
| Loại cáp | Số lượng sợi |
|---|---|
| 1FO | 1 sợi |
| 2FO | 2 sợi |
| 4FO | 4 sợi |
| 8FO | 8 sợi |
| 12FO | 12 sợi |
| 24FO | 24 sợi |
| 48FO | 48 sợi |
| 96FO | 96 sợi |
Một hiểu lầm khá phổ biến là cáp càng nhiều FO thì tốc độ càng cao. Thực tế, số FO chỉ cho biết số lượng sợi vật lý trong cáp, còn tốc độ phụ thuộc vào chuẩn truyền dẫn, module quang và thiết bị mạng.
Cáp quang 1FO và 2FO
Cáp 1FO có một sợi quang, trong khi 2FO có hai sợi. Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào phương thức truyền dẫn của hệ thống và thiết bị sử dụng ở hai đầu tuyến.
Cáp quang 4FO và 8FO
4FO và 8FO thường được cân nhắc cho những hệ thống cần nhiều sợi hơn một kết nối cơ bản. Các sợi dư có thể được sử dụng cho kết nối bổ sung hoặc dự phòng tùy thiết kế.
Cáp quang 12FO và 24FO
12FO và 24FO phù hợp với hệ thống có nhiều kết nối hoặc có kế hoạch mở rộng trong tương lai. Việc sử dụng cáp nhiều sợi có thể giúp hạn chế nhu cầu triển khai thêm tuyến cáp khi hệ thống phát triển.
3. Phân loại theo môi trường sử dụng
Dựa trên môi trường lắp đặt, cáp quang thường được chia thành cáp trong nhà và cáp ngoài trời. Ngoài ra còn có các loại chuyên dụng cho từng phương thức triển khai.
Cáp quang Indoor
Cáp quang Indoor được thiết kế để sử dụng trong nhà, chẳng hạn văn phòng, tòa nhà, phòng Server, phòng kỹ thuật hoặc Data Center. Loại cáp này có kết cấu phù hợp với điều kiện môi trường trong nhà và phương án thi công tương ứng.
Khi triển khai trong tủ mạng hoặc giữa các khu vực trong cùng một tòa nhà, cần lựa chọn loại cáp có kích thước và cấu tạo phù hợp với không gian đi cáp. Ngoài ra, cần tính đến bán kính uốn và phương án bảo vệ sợi.
Cáp quang Outdoor
Cáp quang Outdoor được thiết kế cho môi trường ngoài trời, nơi cáp có thể chịu ảnh hưởng của nước, độ ẩm, nhiệt độ, ánh nắng và tác động cơ học. Tùy thiết kế, cáp có thể được sử dụng cho tuyến treo, luồn ống hoặc các phương án triển khai khác.
Không nên sử dụng cáp Indoor cho ngoài trời chỉ vì hai loại có cùng số FO. Cần kiểm tra datasheet và điều kiện sử dụng do nhà sản xuất công bố.
4. Phân loại Cáp quang theo cấu tạo
Cấu tạo cáp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công và môi trường sử dụng. Một số dạng cấu tạo thường gặp gồm Loose Tube, Tight Buffer và cáp có lớp bảo vệ cơ học.
Cáp quang Loose Tube
Với thiết kế Loose Tube, các sợi quang được đặt trong những ống bảo vệ với khoảng không nhất định. Cấu trúc này xuất hiện phổ biến trong nhiều loại cáp ngoài trời.
Thiết kế Loose Tube giúp bảo vệ sợi trong quá trình triển khai và phù hợp với nhiều tuyến cáp có yêu cầu về môi trường.
Cáp quang Tight Buffer
Tight Buffer có cấu trúc bảo vệ sợi sát hơn. Thiết kế này thường được sử dụng trong một số loại cáp trong nhà và các ứng dụng yêu cầu cách bố trí thuận tiện khi thi công.
Cáp quang bọc thép
Cáp quang bọc thép được bổ sung lớp bảo vệ bằng kim loại hoặc cấu trúc gia cường nhằm tăng khả năng chống tác động cơ học. Loại cáp này có thể được sử dụng tại những khu vực cần tăng mức bảo vệ cho sợi quang.
Tùy sản phẩm, cáp bọc thép có thể được thiết kế cho Indoor hoặc Outdoor. Vì vậy, cần xem thông số cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
5. Phân loại theo phương thức triển khai
Ngoài môi trường, cáp còn được lựa chọn dựa trên cách lắp đặt. Các phương án phổ biến gồm đi trong ống, treo trên không và chôn ngầm.
Cáp quang treo
Cáp treo được sử dụng trên các tuyến ngoài trời. Một số loại được thiết kế chuyên dụng cho phương án treo, trong đó có cáp ADSS.
Cáp quang ADSS
ADSS là loại cáp quang tự chịu lực, được thiết kế để triển khai trên không mà không cần sử dụng dây thép chịu lực riêng theo cấu trúc của cáp. Loại cáp này thường được quan tâm trong các tuyến viễn thông và hạ tầng mạng ngoài trời.
Khi sử dụng ADSS, cần lựa chọn đúng loại theo khoảng vượt, điều kiện môi trường và yêu cầu cơ học của tuyến.
Cáp quang luồn ống
Cáp luồn ống được triển khai bên trong hệ thống ống bảo vệ. Phương án này giúp hạn chế tác động trực tiếp của môi trường và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quản lý tuyến cáp.
Cáp quang chôn ngầm
Một số tuyến yêu cầu chôn cáp dưới lòng đất. Khi đó, loại cáp cần có kết cấu đáp ứng yêu cầu cơ học và môi trường của phương án chôn.
Không phải tất cả cáp Outdoor đều có thể chôn trực tiếp. Cần kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi thi công.
6. Phân loại Cáp quang Multimode theo chuẩn OM
Nếu sử dụng Multimode, một cách phân loại quan trọng là theo chuẩn OM. Các chuẩn thường được nhắc đến gồm OM1, OM2, OM3, OM4 và OM5.
Cáp quang OM1
OM1 là chuẩn Multimode thế hệ trước và được sử dụng trong một số hệ thống phù hợp với đặc tính của loại sợi này. Khi triển khai mới, cần kiểm tra khả năng tương thích với thiết bị và yêu cầu tốc độ.
Cáp quang OM2
OM2 có hiệu năng cao hơn OM1 và được sử dụng trong các hệ thống Multimode phù hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên khoảng cách và tốc độ thực tế.
Cáp quang OM3
OM3 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống Multimode cần tốc độ cao. Đây là một trong những chuẩn thường được quan tâm khi xây dựng mạng doanh nghiệp và Data Center.
Cáp quang OM4
OM4 có hiệu năng cao hơn các chuẩn Multimode trước đó và được cân nhắc trong các hệ thống tốc độ cao. Tuy nhiên, cần đối chiếu thông số module và khoảng cách trước khi lựa chọn.
Cáp quang OM5
OM5 là chuẩn Multimode mới hơn, được thiết kế để hỗ trợ các ứng dụng sử dụng nhiều bước sóng. Đây là lựa chọn chuyên biệt và không phải hệ thống nào cũng cần sử dụng.
7. Phân loại Cáp quang theo ứng dụng
Cáp quang còn có thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng. Cùng một loại sợi có thể được triển khai trong nhiều hệ thống nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Cáp quang cho mạng doanh nghiệp
Trong doanh nghiệp, cáp quang thường được sử dụng để kết nối các tủ mạng, phòng Server, Switch và các khu vực khác nhau. Với những hệ thống có khoảng cách phù hợp, Multimode có thể được sử dụng; trong các tuyến cần khoảng cách lớn hơn, Singlemode có thể được cân nhắc.
Cáp quang cho Camera IP
Cáp quang có thể được sử dụng làm tuyến backbone cho hệ thống Camera IP. Camera thường kết nối với Switch hoặc Switch PoE, sau đó dữ liệu được truyền qua tuyến quang đến trung tâm giám sát.
Cáp quang cho Data Center
Data Center có nhu cầu kết nối giữa Server, Switch và các hệ thống lưu trữ. Việc lựa chọn Singlemode hay Multimode phụ thuộc vào kiến trúc, tốc độ, khoảng cách và thiết bị.
Cáp quang cho nhà máy
Trong nhà máy, cáp quang có thể được sử dụng để kết nối các khu vực sản xuất, phòng điều hành và phòng Server. Truyền dẫn quang cũng có ưu điểm về khả năng chống ảnh hưởng của nhiễu điện từ so với đường truyền điện trong những điều kiện phù hợp.
Nên chọn loại Cáp quang nào?
Sau khi hiểu Cáp quang gồm những loại nào, câu hỏi tiếp theo là chọn loại nào cho hệ thống. Không có một loại cáp phù hợp với mọi công trình, vì lựa chọn phải dựa trên khoảng cách, tốc độ, số sợi, môi trường và thiết bị.
Nếu tuyến truyền dẫn xa, có thể cân nhắc Singlemode. Nếu triển khai trong mạng nội bộ hoặc Data Center với khoảng cách phù hợp, Multimode có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu hệ thống cần nhiều kết nối hoặc dự kiến mở rộng, nên tính số sợi dự phòng và cân nhắc cáp 8FO, 12FO, 24FO hoặc cao hơn. Với tuyến ngoài trời, cần lựa chọn cáp Outdoor có kết cấu phù hợp với phương án thi công.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi mua Cáp quang
Khoảng cách truyền
Khoảng cách là yếu tố quan trọng khi lựa chọn loại sợi và module. Không nên chọn cáp trước khi xác định chiều dài tuyến thực tế.
Tốc độ truyền
Cần xác định hệ thống đang sử dụng 1Gbps, 10Gbps, 40Gbps, 100Gbps hay tốc độ khác. Tốc độ sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn module và chuẩn sợi.
Số lượng sợi
Tính số sợi đang sử dụng và số sợi dự phòng. Việc lựa chọn dư một mức hợp lý có thể giúp hệ thống dễ mở rộng hơn.
Môi trường lắp đặt
Xác định cáp được triển khai trong nhà, ngoài trời, trong ống, treo hay chôn ngầm. Đây là cơ sở để lựa chọn cấu tạo cáp phù hợp.
Thiết bị đầu cuối
Kiểm tra Switch, module quang, Converter, ODF và đầu nối. Các thiết bị cần tương thích với loại sợi được lựa chọn.
Phụ kiện đi kèm
Một tuyến cáp hoàn chỉnh thường cần thêm ODF, dây nhảy quang, adapter, module quang, hộp phối quang hoặc măng xông tùy thiết kế.
Những lỗi thường gặp khi chọn Cáp quang
Một lỗi phổ biến là chỉ nhìn vào số FO. Người mua thấy cáp 12FO hoặc 24FO và cho rằng đây là cáp có tốc độ cao hơn, trong khi số FO chỉ thể hiện số lượng sợi.
Một lỗi khác là không kiểm tra Singlemode hay Multimode trước khi mua module. Nếu cáp và module không tương thích, hệ thống có thể không hoạt động hoặc không đạt yêu cầu truyền dẫn.
Ngoài ra, việc dùng cáp Indoor cho môi trường Outdoor cũng có thể gây vấn đề về độ bền. Với các tuyến ngoài trời, cần xác định rõ phương án treo, luồn ống hoặc chôn ngầm trước khi chọn cáp.
Cáp quang cần kết hợp với những thiết bị nào?
Cáp quang chỉ là một phần trong hệ thống truyền dẫn. Để triển khai hoàn chỉnh, người dùng thường cần kết hợp với các thiết bị và phụ kiện như ODF, dây nhảy quang, module quang, Switch quang, bộ chuyển đổi quang điện, adapter và măng xông quang.
ODF giúp quản lý và phân phối các sợi quang. Dây nhảy quang tạo kết nối giữa ODF và thiết bị, trong khi module quang đảm nhiệm giao tiếp quang trên thiết bị mạng.
Nếu thiết bị không có cổng quang, bộ chuyển đổi quang điện có thể được sử dụng trong những hệ thống phù hợp để chuyển đổi giữa tín hiệu Ethernet và tín hiệu quang.
Cách chọn Cáp quang theo từng nhu cầu
Nếu cần kết nối trong văn phòng hoặc giữa các tủ mạng có khoảng cách phù hợp, có thể xem xét Multimode hoặc Singlemode dựa trên thiết bị. Với Data Center, cần đặc biệt quan tâm đến tốc độ, khoảng cách và chuẩn OM nếu sử dụng Multimode.
Nếu triển khai Camera IP trong khu vực rộng, cần xác định khoảng cách từ các điểm camera đến trung tâm mạng và lựa chọn cáp phù hợp với thiết bị quang. Với tuyến ngoài trời, ngoài loại sợi còn phải quan tâm đến kết cấu vỏ và phương thức lắp đặt.
Nếu hệ thống có kế hoạch mở rộng, nên tính số sợi dự phòng ngay từ đầu. Việc này có thể giúp giảm chi phí và thời gian khi cần bổ sung kết nối trong tương lai.
Câu hỏi thường gặp về các loại Cáp quang
Cáp quang gồm những loại nào?
Cáp quang có thể được phân loại theo loại sợi, số lượng sợi, môi trường, cấu tạo, phương thức triển khai, chuẩn Multimode và ứng dụng. Hai nhóm sợi phổ biến là Singlemode và Multimode.
Cáp quang 12FO có phải Multimode không?
Không nhất thiết. 12FO chỉ thể hiện cáp có 12 sợi quang, còn loại sợi có thể là Singlemode hoặc Multimode tùy sản phẩm.
Cáp quang càng nhiều sợi càng nhanh đúng không?
Không. Số lượng FO không trực tiếp quyết định tốc độ truyền dữ liệu. Tốc độ phụ thuộc vào loại sợi, module, thiết bị và chuẩn truyền dẫn.
Cáp quang Singlemode dùng ở đâu?
Singlemode thường được sử dụng trong các tuyến truyền dẫn xa, viễn thông, backbone và những hệ thống có yêu cầu khoảng cách lớn.
Cáp quang Multimode dùng ở đâu?
Multimode thường được sử dụng trong mạng nội bộ, doanh nghiệp, Data Center và các tuyến có khoảng cách phù hợp với đặc tính của sợi.
Cáp quang Indoor có dùng ngoài trời được không?
Không nên mặc định như vậy. Cần kiểm tra thông số của nhà sản xuất để xác định cáp có phù hợp với điều kiện ngoài trời hay không.
OM3 và OM4 khác nhau thế nào?
OM3 và OM4 đều là chuẩn Multimode nhưng có đặc tính truyền dẫn khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên tốc độ, khoảng cách và module quang của hệ thống.
Kết luận
Qua những cách phân loại trên, có thể thấy câu hỏi “Cáp quang gồm những loại nào” không chỉ có một đáp án. Cáp quang có thể được phân loại theo loại sợi như Singlemode và Multimode, theo số lượng sợi như 1FO, 2FO, 4FO, 8FO, 12FO, 24FO, 48FO và nhiều loại khác.
Ngoài ra, cáp còn được phân loại theo môi trường Indoor, Outdoor, cấu tạo Loose Tube, Tight Buffer, cáp bọc thép, phương thức triển khai như ADSS, luồn ống hoặc chôn ngầm. Với Multimode, các chuẩn OM1, OM2, OM3, OM4 và OM5 cũng là những yếu tố cần xem xét.
Khi lựa chọn cáp, hãy xác định khoảng cách, tốc độ, số sợi, loại sợi, môi trường lắp đặt và thiết bị đầu cuối trước khi quyết định. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định và thuận tiện hơn khi mở rộng.
Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết hơn về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ứng dụng và những điều cần biết trước khi lựa chọn, hãy tham khảo thêm tại Cáp quang là gì? 9 điều cần biết trước khi lựa chọn.
Liên hệ tư vấn Cáp quang tại IPNET
CÔNG TY CP TM VÀ DV TRUYỀN THÔNG IPNET
Địa chỉ: Số 139 Trần Hòa, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0105147994
Cấp ngày: 08/02/2011
Hotline: 0974 28 0550 – 0914 510 237
Email: info@ipnetjsc.com
Website: www.ipnetjsc.com
Xem thêm: Cáp quang 12FO, Cáp quang 1FO, Cáp quang 24FO, Cáp quang 2FO, Cáp quang 48FO, Cáp quang 4FO, Cáp quang 8FO, Cáp quang 96FO, Cáp quang multimode 4Fo, Cáp quang multimode 4Fo OM2, cáp quang OPGW 12 sợi

